docudrama

Học thuật
Thân thiện
docudrama

A docudrama about the life of a famous inventor airs on television.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim tài liệu kịch tính: Một thể loại phim hoặc chương trình truyền hình kết hợp giữa yếu tố tài liệu (dựa trên sự kiện, con người thật) yếu tố kịch tính (được dàn dựng, diễn xuất). trình bày các sự kiện lịch sử hoặc đương đại một cách chân thực nhưng thông qua hình thức kể chuyện hấp dẫn như phim truyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The network produced a docudrama about the life of the famous scientist. (Đài truyền hình đã sản xuất một phim tài liệu kịch tính về cuộc đời của nhà khoa học nổi tiếng.)
    • That docudrama on the political scandal was both informative and gripping. (Bộ phim tài liệu kịch tính về vụ bê bối chính trị đó vừa giàu thông tin vừa hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình điện ảnh, truyền hình hoặc báo chí để phân biệt với các thể loại thuần túy tài liệu hoặc thuần túy giải trí.
    • The film blurs the line between documentary and fiction, falling squarely into the docudrama category. (Bộ phim làm mờ ranh giới giữa phim tài liệu phim giả tưởng, rơi đúng vào thể loại phim tài liệu kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Documentary (n): phim tài liệu (thuần túy ghi lại sự thật, ít hoặc không yếu tố dàn dựng, diễn xuất).
  • Drama (n): phim truyện, kịch (tác phẩm hư cấu, được viết kịch bản diễn xuất hoàn toàn).
  • Docufiction (n): phim tài liệu giả tưởng (một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự pha trộn).
Từ đồng nghĩa
  • Dramatized documentary: phim tài liệu được kịch tính hóa.
  • Fact-based drama: phim truyện dựa trên sự kiện thật.
Lưu ý
  • "Docudrama" từ ghép của "documentary" (tài liệu) "drama" (kịch). mô tả chính xác bản chất lai của thể loại này.
  • Khác với phim tài liệu thuần túy, một docudrama thường sự tham gia của diễn viên đóng lại các sự kiện, lời thoại được viết lại dựa trên nghiên cứu, cốt truyện được xây dựng để tăng tính hấp dẫn, trong khi vẫn cam kết trình bày các sự thật cốt lõi.
docudrama

A docudrama about the life of a famous inventor airs on television.

Noun
  1. phim tài liệu

Từ đồng nghĩa