gaudy

/'gɔ:di/
Học thuật
Thân thiện
gaudy

The celebrity wore a gaudy costume to the awards show.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Loè loẹt, sặc sỡ một cách lố lăng, kém tinh tế: Mô tả thứ đó màu sắc hoặc trang trí quá mức, rực rỡ đến mức gây khó chịu, thường rẻ tiền hoặc thiếu thẩm mỹ.
    • Hoa mỹ, cầu kỳ (trong văn chương): Một nghĩa ít phổ biến hơn, chỉ phong cách văn chương quá trau chuốt, trang trí.
  2. Danh từ:

    • Bữa tiệc liên hoan, lễ hội hàng năm: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Chỉ một bữa tiệc hoặc buổi liên hoan lớn, thường của một trường đại học hoặc trường học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore a gaudy dress covered in sequins and bright feathers. ( ấy mặc một chiếc váy loè loẹt lấp lánh kim tuyến lông sặc sỡ.)
    • The hotel lobby was decorated with gaudy gold statues and purple carpets. (Sảnh khách sạn được trang trí bằng những bức tượng vàng loè loẹt thảm màu tím.)
    • He criticized the poet's gaudy style, full of unnecessary metaphors. (Anh ấy chỉ trích phong cách hoa mỹ của nhà thơ, với quá nhiều phép ẩn dụ không cần thiết.)
  • Danh từ:

    • All the alumni returned to Oxford for the annual gaudy. (Tất cả cựu sinh viên đều trở lại Oxford cho bữa tiệc liên hoan thường niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gaudy display": sự phô trương loè loẹt.
    • The festival was a gaudy display of wealth and bad taste. (Lễ hội một màn phô trương của cải sự thiếu thẩm mỹ một cách loè loẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaudily (trạng từ): một cách loè loẹt.
    • The room was gaudily decorated. (Căn phòng được trang trí một cách loè loẹt.)
  • Gaudiness (danh từ): sự loè loẹt, sự sặc sỡ lố lăng.
    • The gaudiness of the costume distracted from the actor's performance. (Sự loè loẹt của bộ trang phục làm phân tán khỏi màn trình diễn của diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Garish: chói lọi, loè loẹt.
    • Flashy: hào nhoáng, phô trương.
    • Tawdry: loè loẹt nhưng rẻ tiền.
    • Loud (về màu sắc): chói, sặc sỡ.
  • Danh từ:
    • Feast: bữa tiệc, yến tiệc.
    • Banquet: bữa tiệc lớn, yến tiệc.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Subtle: tinh tế, kín đáo.
    • Elegant: thanh lịch, tao nhã.
    • Sober: giản dị, không màu mè.
    • Understated: đơn giản, không phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": Không phải thứ lấp lánh cũng vàng. (Thành ngữ này liên quan đến ý nghĩa cảnh báo về vẻ bề ngoài hào nhoáng, loè loẹt nhưng bên trong có thể không giá trị, tương tự như bản chất của "gaudy").
gaudy

The celebrity wore a gaudy costume to the awards show.

tính từ
  1. loè loẹt, hoa hoè hoa sói
    • cheap and gaudy jewels
      những đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
  2. cầu kỳ, hoa mỹ (văn)
danh từ
  1. ngày liên hoan (ở trường học); tiệc hàng năm của các cựu học sinh đại học

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "gaudy"