goody

/'gudi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):
    • Món ngon, đặc biệt kẹo hoặc đồ ngọt: "goody" thường dùng để chỉ một món ăn ngon, hấp dẫn, đặc biệt đồ ngọt, kẹo bánh hoặc thức ăn vặt được coi một phần thưởng hoặc điều thú vị.
    • Món đồ hấp dẫn, điều thú vị nhỏ: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ thứ được mong đợi hoặc coi thú vị, đáng mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were excited about the goodies in their Halloween bags. (Bọn trẻ rất hào hứng với những món kẹo ngon trong túi Halloween của chúng.)
    • She brought a basket full of homemade goodies to the party. ( ấy mang đến bữa tiệc một giỏ đầy những món ngon tự làm.)
    • The conference attendees received a bag of goodies including a notebook and a pen. (Những người tham dự hội nghị nhận được một túi quà nhỏ hấp dẫn gồm sổ tay bút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goody bag": Túi quà (thường chứa kẹo, đồ chơi nhỏ hoặc quà tặng), phổ biến trong các bữa tiệc của trẻ em.

    • Every child at the birthday party got a goody bag to take home. (Mỗi đứa trẻbữa tiệc sinh nhật đều nhận được một túi quà để mang về nhà.)
  • Dùng như một thán từ biểu lộ sự vui mừng, hào hứng: "Goody!" thường được trẻ em hoặc người nói dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để thể hiện niềm vui.

    • "Goody! We're going to the zoo tomorrow!" ("Tuyệt quá! Ngày mai chúng ta sẽ đi sở thú!")
Biến thể từ gần giống
  • Goody-goody (danh từ/tính từ - thường mang nghĩa tiêu cực): Người tỏ ra quá ngoan ngoãn, đạo đức giả để được lòng người khác.
    • He's such a goody-goody, always trying to please the teacher. (Cậu ta đúng một kẻ đạo đức giả, lúc nào cũng cố gắng làm hài lòng giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat: Món đãi, món ngon ( dụ: ).
  • Delicacy: Đặc sản, món ngon.
  • Sweet: Đồ ngọt, kẹo.
Lưu ý
  • Từ "goody" ở dạng danh từ số nhiều ("goodies") rất phổ biến, thường dùng để chỉ một tập hợp nhiều món ngon hoặc đồ vật nhỏ hấp dẫn.
  • Cách dùng thán từ "Goody!" mang sắc thái trẻ con hoặc hài hước, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
danh từ (thông tục)
  1. kẹo
  2. (như) goody-goody
tính từ
  1. (như) goody-goody

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "goody"