kickshaw

/'kikʃɔ:/
Học thuật
Thân thiện
kickshaw

The chef prepared a delicate kickshaw for the dessert course.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn bày vẽ, món ăn cầu kỳ: Chỉ một món ăn được chế biến công phu, tinh tế, thường kích thước nhỏ được trình bày đẹp mắt, nhưng đôi khi mang hàm ý khinh bỉ về sự phù phiếm, không thiết thực.
    • Vật nhỏ mọn, vật tầm thường: Một vật thể hoặc thứ đó không giá trị thực chất, chỉ đồ trang trí hoặc thứ vụn vặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The banquet table was covered with various kickshaws, more for show than for sustenance. (Bàn tiệc được phủ đầy các món ăn bày vẽ, để trưng bày nhiều hơn để ăn no.)
    • He dismissed the ornate vase as a mere kickshaw, preferring simple and functional items. (Anh ta coi chiếc bình trang trí cầu kỳ đó chỉ một thứ tầm thường, thích những đồ vật đơn giản tiện dụng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mere kickshaw": chỉ thứ tầm thường/vô giá trị.
    • Don't be distracted by such mere kickshaws; focus on the important issues. (Đừng bị phân tâm bởi những thứ tầm thường như vậy; hãy tập trung vào các vấn đề quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Delicacy (n): món ngon, đặc sản (thường không mang sắc thái chê bai như "kickshaw").
  • Trifle (n): thứ vặt vãnh, chuyện nhỏ nhặt (có thể dùng cho đồ vật hoặc vấn đề).
  • Bauble (n): đồ trang sức lòe loẹt, đồ chơi rẻ tiền (nhấn mạnh sự rẻ mạt, phô trương).
Từ đồng nghĩa
  • Trinket: đồ trang sức nhỏ, đồ lặt vặt.
  • Frivolity: thứ phù phiếm, không đáng kể.
  • Gourmet item: món ăn cao cấp (nghĩa tích cực, không sắc thái chê).
Từ trái nghĩa
  • Staple: lương thực chính, món ăn chủ yếu.
  • Substance: thứ giá trị thực chất, nội dung quan trọng.
  • Necessity: vật dụng cần thiết.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "kickshaw" nguồn gốc từ tiếng Pháp "" (nghĩa "cái đó"), nhưng trong tiếng Anh, thường mang sắc thái hơi cổ có thể hàm ý khinh thường, chê bai sự cầu kỳ không cần thiết hoặc giá trị thấp.
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi nói về những đồ vật trang trí.
kickshaw

The chef prepared a delicate kickshaw for the dessert course.

danh từ
  1. vật nhỏ mọn, vật tầm thường
  2. món ăn bày vẽ (thường ngụ ý khinh bỉ, chê bai)

Từ đồng nghĩa