delicacy

/'delikəsi/
Học thuật
Thân thiện
delicacy

She served the local delicacy on a small porcelain plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ ăn ngon, món ăn quý, cao lương mỹ vị: Chỉ một loại thức ăn đặc biệt, thường hiếm, đắt tiền hoặc được coi ngon miệng.
    • Sự tinh tế, sự tế nhị: Chỉ sự khéo léo, nhẹ nhàng, hoặc sự nhạy cảm cần thiết trong cách ứng xử hoặc xử lý một vấn đề phức tạp.
    • Sự thanh tú, vẻ duyên dáng: Chỉ vẻ đẹp mảnh mai, tinh tế thanh nhã.
    • Sự mỏng manh, tình trạng yếu ớt: Chỉ trạng thái dễ vỡ, dễ tổn thương về thể chất hoặc tinh thần.
    • Tính nhạy cảm: Chỉ khả năng cảm nhận tinh tế hoặc phản ứng nhanh với các kích thích nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Caviar is considered a great delicacy. (Trứng cá muối được coi một món ăn ngon quý giá.)
    • He handled the negotiations with great delicacy. (Anh ấy xử lý các cuộc đàm phán với sự tế nhị rất lớn.)
    • The delicacy of the porcelain vase made it very fragile. (Sự mỏng manh của chiếc bình sứ khiến rất dễ vỡ.)
    • I admire the delicacy of her features. (Tôi ngưỡng mộ vẻ thanhtrong đường nét khuôn mặt ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A matter of great delicacy": Một vấn đề hết sức tế nhị.

    • Discussing salary is often a matter of great delicacy. (Thảo luận về lương thưởng thường một vấn đề hết sức tế nhị.)
  • "To treat with delicacy": Đối xử/xử lý một cách tế nhị, nhẹ nhàng.

    • The therapist treated the patient's trauma with delicacy. (Nhà trị liệu xử lý chấn thương tâm lý của bệnh nhân một cách rất tế nhị.)
Biến thể từ gần giống
  • Delicate (tính từ): Tinh tế, tế nhị, mỏng manh, thanh tú.
    • She has a delicate constitution. ( ấy một thể chất mỏng manh.)
    • This is a delicate situation. (Đây một tình huống tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
  • Finesse: Sự khéo léo, tinh tế (trong xử lý tình huống).
  • Daintiness: Vẻ xinh xắn, thanh tú.
  • Fragility: Sự mỏng manh, dễ vỡ.
  • Treat: Món ngon, món đặc biệt (khi nói về đồ ăn).
Thành ngữ liên quan
  • Handle with kid gloves / Handle with delicacy: Xử lý một cách hết sức cẩn thận tế nhị.
    • The CEO's resignation is a sensitive issue that must be handled with delicacy. (Việc Giám đốc điều hành từ chức một vấn đề nhạy cảm phải được xử lý hết sức tế nhị.)
delicacy

She served the local delicacy on a small porcelain plate.

danh từ
  1. sự duyên dáng, sự thanh nhã, sự thanh tao; vẻ thanh
    • delicacy of features
      vẻ duyên dáng thanhcủa nét mặt
  2. sự yếu đuối, sự mỏng manh; trạng thái mảnh khảnh, trạng thái mảnh dẻ
    • delicacy of health
      sức khoẻ mỏng manh
  3. sự tinh vi, sự tinh xảo, sự tinh tế, sự khéo léo; sự nhẹ nhàng; sự mềm mại
    • to play the violin with a delicacy of touch
      chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại
  4. sự tế nhị, sự khó xử
    • a position of extreme delicacy
      hoàn cảnh hết sức khó xử
    • diplomatic negotiation of great delicacy
      những cuộc thương lượng ngoại giao hết sức tế nhị
  5. sự lịch thiệp, sự nhã nhặn
  6. tính nhạy cảm, tính dễ xúc cảm (người...); tính nhạy (cân, la bàn...)
  7. đồ ăn ngon, đồ ăn quý, cao lương mỹ vị
    • table delicacies
      món ăn ngon