airiness
/'eərinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thoáng khí, sự thoáng đãng: Chất lượng của một không gian có nhiều không khí lưu thông hoặc cảm giác rộng rãi, thoáng mát.
- Sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát: Tính chất nhẹ nhàng, uyển chuyển trong phong cách, cử chỉ hoặc đặc điểm của vật gì đó.
- Sự thư thái, sự ung dung: Trạng thái tinh thần thoải mái, vô tư, không lo âu.
- Sự hời hợt, sự thiếu chiều sâu: Tính chất thiếu nghiêm túc, thiếu sự suy nghĩ thấu đáo hoặc nghiêm chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The airiness of the room was enhanced by the large windows. (Sự thoáng đãng của căn phòng được tăng thêm nhờ những cửa sổ lớn.)
- She danced with an airiness that captivated the audience. (Cô ấy nhảy với một sự uyển chuyển nhẹ nhàng khiến khán giả mê mẩn.)
- He faced the problem with an airiness that surprised everyone. (Anh ấy đối mặt với vấn đề với một sự thư thái khiến mọi người ngạc nhiên.)
- I was annoyed by the airiness of his response to a serious matter. (Tôi thấy khó chịu vì sự hời hợt trong câu trả lời của anh ta về một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of airiness": với vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát.
- The pastry chef created the dessert with an air of airiness. (Đầu bếp bánh ngọt tạo ra món tráng miệng với vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Airy (tính từ): thoáng khí, nhẹ nhàng, thư thái.
- The room feels bright and airy. (Căn phòng có cảm giác sáng sủa và thoáng đãng.)
- Airily (trạng từ): một cách nhẹ nhàng, thư thái, hời hợt.
- She waved her hand airily. (Cô ấy vẫy tay một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
- Lightness: sự nhẹ nhàng.
- Spaciousness: sự rộng rãi, thoáng đãng.
- Nonchalance: sự thờ ơ, vô tư.
- Superficiality: sự hời hợt, bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Heaviness: sự nặng nề.
- Stuffiness: sự ngột ngạt, thiếu không khí.
- Seriousness: sự nghiêm túc.
- Gravity: tính nghiêm trọng, trang nghiêm.
danh từ
- sự thoáng gió, sự ở trên cao lộng gió
- sự nhẹ nhàng, sự uyển chuyển
- sự thảnh thơi, sự thoải mái, sự ung dung
- sự hời hợt, sự thiếu nghiêm túc