airiness

/'eərinis/
Học thuật
Thân thiện
airiness

The dancer moved with a graceful airiness across the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thoáng khí, sự thoáng đãng: Chất lượng của một không gian nhiều không khí lưu thông hoặc cảm giác rộng rãi, thoáng mát.
    • Sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát: Tính chất nhẹ nhàng, uyển chuyển trong phong cách, cử chỉ hoặc đặc điểm của vật đó.
    • Sự thư thái, sự ung dung: Trạng thái tinh thần thoải mái, vô tư, không lo âu.
    • Sự hời hợt, sự thiếu chiều sâu: Tính chất thiếu nghiêm túc, thiếu sự suy nghĩ thấu đáo hoặc nghiêm chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The airiness of the room was enhanced by the large windows. (Sự thoáng đãng của căn phòng được tăng thêm nhờ những cửa sổ lớn.)
    • She danced with an airiness that captivated the audience. ( ấy nhảy với một sự uyển chuyển nhẹ nhàng khiến khán giả mẩn.)
    • He faced the problem with an airiness that surprised everyone. (Anh ấy đối mặt với vấn đề với một sự thư thái khiến mọi người ngạc nhiên.)
    • I was annoyed by the airiness of his response to a serious matter. (Tôi thấy khó chịu sự hời hợt trong câu trả lời của anh ta về một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with an air of airiness": với vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát.
    • The pastry chef created the dessert with an air of airiness. (Đầu bếp bánh ngọt tạo ra món tráng miệng với vẻ nhẹ nhàng, thanh thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Airy (tính từ): thoáng khí, nhẹ nhàng, thư thái.
    • The room feels bright and airy. (Căn phòng cảm giác sáng sủa thoáng đãng.)
  • Airily (trạng từ): một cách nhẹ nhàng, thư thái, hời hợt.
    • She waved her hand airily. ( ấy vẫy tay một cách nhẹ nhàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lightness: sự nhẹ nhàng.
  • Spaciousness: sự rộng rãi, thoáng đãng.
  • Nonchalance: sự thờ ơ, vô tư.
  • Superficiality: sự hời hợt, bề ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Heaviness: sự nặng nề.
  • Stuffiness: sự ngột ngạt, thiếu không khí.
  • Seriousness: sự nghiêm túc.
  • Gravity: tính nghiêm trọng, trang nghiêm.
airiness

The dancer moved with a graceful airiness across the stage.

danh từ
  1. sự thoáng gió, sựtrên cao lộng gió
  2. sự nhẹ nhàng, sự uyển chuyển
  3. sự thảnh thơi, sự thoải mái, sự ung dung
  4. sự hời hợt, sự thiếu nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "airiness"