daintiness

/'deintinis/
Học thuật
Thân thiện
daintiness

She admired the daintiness of the porcelain teacup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ thanh nhã, xinh xắn, tinh tế: Chất lượng của việc đẹp một cách tinh tế, mảnh mai duyên dáng trong vẻ ngoài hoặc cách thức.
    • Sự khó tính, kén chọn (đặc biệt trong ăn uống): Tính cách cẩn thận quá mức hoặc kén chọn canh, thường liên quan đến thức ăn hoặc sở thích.
    • Vẻ chải chuốt, cầu kỳ: Sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ trong cách ăn mặc hoặc trang trí, thể hiện sự sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The daintiness of the porcelain teacup made it look very fragile. (Vẻ thanh nhã của tách trà sứ khiến trông rất mỏng manh.)
    • Her daintiness with food means she only eats the finest ingredients. (Sự khó tính của ấy với đồ ăn có nghĩa ấy chỉ ăn những nguyên liệu thượng hạng.)
    • The room was decorated with great daintiness, featuring lace and small flowers. (Căn phòng được trang trí với vẻ cầu kỳ tuyệt vời, ren những bông hoa nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with daintiness": một cách thanh nhã, tinh tế.
    • She picked up the strawberry with daintiness. ( ấy nhặt quả dâu tây lên một cách rất thanh nhã.)
  • "an air of daintiness": vẻ ngoài/không khí thanh nhã, xinh xắn.
    • The whole wedding had an air of daintiness and elegance. (Toàn bộ đám cưới toát lên một vẻ thanh nhã thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dainty (tính từ): thanh nhã, xinh xắn, tinh tế; ngon lành.
    • She wore a dainty silver bracelet. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bạc rất thanh nhã.)
  • Daintily (trạng từ): một cách thanh nhã, tinh tế.
    • She walked daintily across the room. ( ấy bước đi một cách thanh nhã qua căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicacy: sự tinh tế, mỏng manh; món ngon.
  • Elegance: vẻ thanh lịch, tao nhã.
  • Fastidiousness: tính cầu kỳ, khó tính.
  • Refinement: sự tinh tế, lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường sử dụng tính từ 'dainty'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'daintiness'.)

daintiness

She admired the daintiness of the porcelain teacup.

danh từ
  1. vị ngon lành
  2. vẻ thanh nhã; vẻ xinh xắn
  3. sự khó tính (trong cách ăn uống), sự kém ăn
  4. vẻ chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); tính thích sang trọng

Từ đồng nghĩa