sporty

/'spɔ:ti/
Học thuật
Thân thiện
sporty

She wore a sporty outfit for her morning jog.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ thể thao, thích thể thao: Dùng để mô tả một người sở thích, phong cách hoặc ngoại hình gắn liền với các hoạt động thể thao.
    • Thẳng thắn, trung thực, tinh thần thượng võ: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Chỉ tính cách công bằng, dũng cảm đàng hoàng, đặc biệt trong thi đấu.
    • Loè loẹt, nổi bật, phong cách năng động: Thường dùng để mô tả quần áo, xe cộ hoặc đồ vật thiết kế trẻ trung, bắt mắt gợi liên tưởng đến phong cách thể thao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is very sporty and enjoys hiking and swimming. ( ấy rất thích thể thao thích đi bộ đường dài cùng bơi lội.)
    • He drives a sporty red convertible. (Anh ấy lái một chiếc xe mui trần màu đỏ trông rất thể thao.)
    • It was a sporty gesture to congratulate the opponent after the match. (Đó một cử chỉ thượng võ khi chúc mừng đối thủ sau trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sporty look": vẻ ngoài thể thao, năng động.
    • The new sneakers give him a sporty look. (Đôi giày thể thao mới mang lại cho anh ấy vẻ ngoài năng động.)
  • "sporty performance": hiệu suất thể thao (thường nói về xe hơi).
    • The compact car offers a surprisingly sporty performance. (Chiếc xe nhỏ gọn này hiệu suất thể thao đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sport (n): thể thao.
  • Sporting (adj): (thuộc về) thể thao; tinh thần thể thao, thượng võ.
    • a sporting chance: một cơ hội công bằng.
  • Sports (adj): (thuộc về) thể thao, dùng trong thể thao.
    • a sports car: xe thể thao.
Từ đồng nghĩa
  • Athletic: vóc dáng thể thao, năng động.
  • Active: năng động, hoạt bát.
  • Flashy: loè loẹt, hào nhoáng (nghĩa gần với "sporty" khi mô tả phong cách).
  • Fair-play: chơi đẹp, công bằng (nghĩa gần với tính cách "thẳng thắn, thượng võ").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "sporty".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sporty".)

sporty

She wore a sporty outfit for her morning jog.

tính từ
  1. (thông tục) thể thao, tính chất thể thao
  2. thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
  3. loè loẹt, chưng diện (quần áo...)