babble
/'bæbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô: Âm thanh không rõ nghĩa do trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ tạo ra khi tập nói.
- Sự nói lảm nhảm, lời nói vô nghĩa: Lời nói liên tục, nhanh và khó hiểu, thường thiếu mạch lạc hoặc ý nghĩa rõ ràng.
- Tiếng rì rào, tiếng róc rách: Âm thanh nhẹ nhàng, liên tục phát ra từ dòng nước chảy, như suối hoặc lạch nước.
Động từ:
- Bập bẹ, bi bô: Hành động phát ra những âm thanh giống như trẻ con tập nói.
- Nói lảm nhảm, nói huyên thiên: Nói một cách nhanh chóng, liên tục và thường vô nghĩa hoặc khó theo dõi.
- Róc rách, rì rào: Phát ra âm thanh nhẹ nhàng, liên tục (dùng cho dòng nước).
- (Cũ, ít dùng) Tiết lộ bí mật: Vô tình hoặc cố ý làm lộ thông tin bí mật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The happy babble of the children filled the room. (Tiếng bi bô vui vẻ của lũ trẻ tràn ngập căn phòng.)
- I couldn't understand his constant babble. (Tôi không thể hiểu được lời nói lảm nhảm không ngớt của anh ta.)
- We fell asleep to the gentle babble of the stream. (Chúng tôi chìm vào giấc ngủ với tiếng róc rách dịu dàng của con suối.)
Động từ:
- The baby babbles happily in her crib. (Em bé bập bẹ vui vẻ trong nôi.)
- He tends to babble when he's nervous. (Anh ấy có xu hướng nói lảm nhảm khi lo lắng.)
- A small brook babbled through the forest. (Một con lạch nhỏ róc rách chảy qua khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Babble on": Tiếp tục nói lảm nhảm, nói dai dẳng không ngừng về một điều gì đó.
- She babbled on about her vacation for hours. (Cô ấy đã nói huyên thiên về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Babbler (danh từ): Người hay nói lảm nhảm, người hay tiết lộ bí mật.
- Babbling (danh từ/ tính từ): Hành động bập bẹ, nói lảm nhảm; hoặc có tính chất róc rách, rì rào.
- The babbling brook was a peaceful sight. (Dòng suối róc rách là một cảnh tượng yên bình.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ (nói vô nghĩa): Prattle, chatter, gibberish, jabber.
- Động từ (tiếng nước): Murmur, gurgle, ripple.
- Động từ (tiết lộ): Blab, reveal, disclose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Babble out: Nói ra (điều gì) một cách vô ý thức hoặc vội vàng, thường là thông tin bí mật.
- In his panic, he babbled out the whole plan. (Trong cơn hoảng loạn, anh ta đã lỡ miệng nói ra toàn bộ kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
- A babbling brook: Thường dùng trong văn học hoặc miêu tả để chỉ một dòng suối nhỏ chảy róc rách, tạo cảm giác thanh bình.
- Tower of Babel: (Tháp Babel) Một câu chuyện trong Kinh Thánh giải thích sự xuất hiện của nhiều ngôn ngữ, thường được dùng để chỉ một tình huống hỗn loạn với nhiều tiếng nói ồn ào, không hiểu nhau. Từ "Babel" có liên quan về ngữ âm với "babble".
danh từ+ Cách viết khác : (babblement)
- tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con)
- sự nói lảm nhảm, sự
- tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối)
- sự tiết lộ (bí mật)
động từ
- bập bẹ, bi bô (trẻ con)
- nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép
- rì rào, róc rách (suối)
- tiết lộ (bí mật)