blether

/'bləðə/ Cách viết khác : (blather) /'blæðə/
Học thuật
Thân thiện
blether

The two women blether over a garden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nói chuyện nhảm nhí, vô nghĩa: Chỉ việc nói liên tục về những điều không quan trọng, thiếu nghiêm túc hoặc ngu ngốc.
    • Lời nói ba hoa, rỗng tuếch: Những lời nói dài dòng, khoa trương nhưng không nội dung thực chất.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Nói nhảm nhí, nói bậy bạ: Hành động nói liên tục một cách vô ích, thường về những chuyện vặt vãnh hoặc không đúng sự thật.
    • Nói ba hoa, khoác lác: Nói một cách huyên thuyên, phô trương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His speech was just a load of blether. (Bài phát biểu của anh ta chỉ một mớ lời nói nhảm nhí.)
    • Don't listen to his blether; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe lời ba hoa của hắn; hắn chẳng biết mình đang nói đâu.)
  • Động từ:

    • She blethers on about her new car for hours. ( ta nói huyên thuyên về chiếc xe mới của ta hàng giờ liền.)
    • They were just blethering at the corner, not discussing anything important. (Họ chỉ đang nói chuyện nhảm nhígóc phố, chẳng bàn luận điều quan trọng cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be full of blether": đầy những lời nói khoác lác, rỗng tuếch.

    • His promises are full of blether. (Những lời hứa của anh ta đầy sự khoác lác.)
  • "To have a blether" (thông tục): một cuộc trò chuyện dài, thường thoải mái không chính thức, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa hơi tiêu cực về sự dài dòng.

    • We sat and had a good blether over a cup of tea. (Chúng tôi ngồi một cuộc trò chuyện dài thoải mái bên tách trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Blather (danh từ/động từ): Cách viết/variant phổ biến hơn của "blether", cùng nghĩa. Đây một biến thể chính tả.
    • He's blathering on again. (Hắn ta lại đang nói huyên thuyên rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Nonsense (điều vô nghĩa), prattle (chuyện tầm phào), gibberish (lời nói vô nghĩa).
  • Động từ: Babble (nói lảm nhảm), prate (nói huyên thuyên), gabble (nói lắp bắp, nhanh vô nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blether on: tiếp tục nói một cách huyên thuyên, dài dòng về điều đó.
    • He blethers on about politics every time we meet. (Mỗi lần gặp nhau, anh ta lại nói huyên thuyên về chính trị.)
Thành ngữ liên quan
  • A blethering idiot: một kẻ ngu ngốc hay nói nhảm nhí (cách gọi miệt thị).
    • Don't be such a blethering idiot; think before you speak. (Đừng làm thằng ngu hay nói nhảm; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
blether

The two women blether over a garden fence.

danh từ
  1. sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch
nội động từ
  1. nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch

Từ gần giống

Từ chứa "blether"