blether
/'bləðə/ Cách viết khác : (blather) /'blæðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự nói chuyện nhảm nhí, vô nghĩa: Chỉ việc nói liên tục về những điều không quan trọng, thiếu nghiêm túc hoặc ngu ngốc.
- Lời nói ba hoa, rỗng tuếch: Những lời nói dài dòng, khoa trương nhưng không có nội dung thực chất.
Động từ (nội động từ):
- Nói nhảm nhí, nói bậy bạ: Hành động nói liên tục một cách vô ích, thường về những chuyện vặt vãnh hoặc không đúng sự thật.
- Nói ba hoa, khoác lác: Nói một cách huyên thuyên, phô trương.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His speech was just a load of blether. (Bài phát biểu của anh ta chỉ là một mớ lời nói nhảm nhí.)
- Don't listen to his blether; he doesn't know what he's talking about. (Đừng nghe lời ba hoa của hắn; hắn chẳng biết mình đang nói gì đâu.)
Động từ:
- She blethers on about her new car for hours. (Cô ta nói huyên thuyên về chiếc xe mới của cô ta hàng giờ liền.)
- They were just blethering at the corner, not discussing anything important. (Họ chỉ đang nói chuyện nhảm nhí ở góc phố, chẳng bàn luận điều gì quan trọng cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be full of blether": đầy những lời nói khoác lác, rỗng tuếch.
- His promises are full of blether. (Những lời hứa của anh ta đầy sự khoác lác.)
"To have a blether" (thông tục): có một cuộc trò chuyện dài, thường thoải mái và không chính thức, nhưng đôi khi có thể mang nghĩa hơi tiêu cực về sự dài dòng.
- We sat and had a good blether over a cup of tea. (Chúng tôi ngồi và có một cuộc trò chuyện dài thoải mái bên tách trà.)
Biến thể và từ gần giống
- Blather (danh từ/động từ): Cách viết/variant phổ biến hơn của "blether", cùng nghĩa. Đây là một biến thể chính tả.
- He's blathering on again. (Hắn ta lại đang nói huyên thuyên rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Nonsense (điều vô nghĩa), prattle (chuyện tầm phào), gibberish (lời nói vô nghĩa).
- Động từ: Babble (nói lảm nhảm), prate (nói huyên thuyên), gabble (nói lắp bắp, nhanh và vô nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blether on: tiếp tục nói một cách huyên thuyên, dài dòng về điều gì đó.
- He blethers on about politics every time we meet. (Mỗi lần gặp nhau, anh ta lại nói huyên thuyên về chính trị.)
Thành ngữ liên quan
- A blethering idiot: một kẻ ngu ngốc hay nói nhảm nhí (cách gọi miệt thị).
- Don't be such a blethering idiot; think before you speak. (Đừng có mà làm thằng ngu hay nói nhảm; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
danh từ
- sự nói bậy bạ; sự ba hoa rỗng tuếch
nội động từ
- nói bậy bạ; nói ba hoa rỗng tuếch