springy

/'spriɳi/
Học thuật
Thân thiện
springy

He walked away with a springy step.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính đàn hồi, co dãn: Chỉ một vật liệu hoặc bề mặt khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị nén hoặc kéo căng.
    • Nhún nhảy, nẩy lên: Dùng để miêu tả một bước đi hoặc chuyển động nhẹ nhàng, linh hoạt độ bật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The mattress is very springy and comfortable. (Tấm nệm rất độ đàn hồi thoải mái.)
    • She walked with a springy step, full of energy. ( ấy bước đi với một bước nhún nhảy, tràn đầy năng lượng.)
    • The springy grass felt good under our feet. (Bãi cỏ đàn hồi cảm giác rất dễ chịu dưới chân chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "springy texture": kết cấu đàn hồi.
    • The cake has a light and springy texture. (Chiếc bánh một kết cấu đàn hồi nhẹ.)
  • "springy hair": tóc bồng bềnh, độ bật.
    • After using the new conditioner, her hair became more springy. (Sau khi dùng dầu xả mới, tóc ấy trở nên bồng bềnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (động từ): bật lên, nảy lên.
    • The cat can spring onto the high shelf. (Con mèo có thể bật lên cái kệ cao.)
  • Springiness (danh từ): tính đàn hồi, độ bật.
    • The springiness of the trampoline is perfect for jumping. (Tính đàn hồi của tấm bạt lò xo rất hoàn hảo cho việc nhảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Elastic: đàn hồi (nhấn mạnh khả năng kéo giãn trở lại hình dạng).
  • Resilient: đàn hồi, phục hồi nhanh (thường dùng cho vật liệu hoặc tinh thần).
  • Bouncy: nảy lên, nhún nhảy (nhấn mạnh hành động bật lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'springy' tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ 'spring'.) - Spring from: bắt nguồn từ. - His talent springs from years of practice. (Tài năng của anh ấy bắt nguồn từ nhiều năm luyện tập.) - Spring up: mọc lên, xuất hiện nhanh chóng. - New cafes spring up in this neighborhood every month. (Quán cà phê mới mọc lên trong khu phố này mỗi tháng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'springy'.) - To have a spring in one's step: bước đi nhanh nhẹn, tràn đầy năng lượng vui vẻ. - Ever since he got the promotion, he's had a spring in his step. (Kể từ khi được thăng chức, anh ấy bước đi rất phấn chấn.)

springy

He walked away with a springy step.

tính từ
  1. co dãn, đàn hồi
  2. nhún nhảy (bước đi)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "springy"