guess

/ges/
Học thuật
Thân thiện
guess

A child makes a guess about how many marbles are in the jar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đoán, sự phỏng đoán: Một ý kiến hoặc câu trả lời được đưa ra khi không đủ thông tin chắc chắn.
    • Sự ước chừng: Một ước tính dựa trên cảm tính hoặc kinh nghiệm.
  2. Động từ:

    • Đoán, phỏng đoán: Đưa ra một câu trả lời hoặc ý kiến không biết chắc chắn, dựa trên thông tin hạn chế hoặc trực giác.
    • Ước chừng: Đưa ra một con số hoặc lượng ước tính.
    • (Thông tục, chủ yếu Mỹ) Nghĩ rằng, chắc rằng: Dùng để bày tỏ một niềm tin hoặc ý kiến cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • That was just a lucky guess. (Đó chỉ một phỏng đoán may mắn.)
    • My guess is that the meeting will be postponed. (Phỏng đoán của tôi cuộc họp sẽ bị hoãn.)
  • Động từ:

    • Can you guess how old she is? (Bạn có thể đoán ấy bao nhiêu tuổi không?)
    • I'd guess the distance to be about five kilometers. (Tôi ước chừng khoảng cách khoảng năm cây số.)
    • I guess you're right. (Tôi nghĩ anh nói đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a guess": đưa ra một phỏng đoán.

    • I'll make a guess at the answer. (Tôi sẽ thử đoán câu trả lời.)
  • "at a guess / by guess": dựa trên phỏng đoán, không chắc chắn.

    • At a guess, I'd say there were fifty people there. (Phỏng đoán thì, tôi cho rằng khoảng năm mươi người ở đó.)
  • "it's anybody's guess": điều đó không ai biết chắc, chỉ phỏng đoán của mỗi người.

    • When the project will finish is anybody's guess. (Khi nào dự án kết thúc thì không ai biết chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Guesser (n): người đoán.
  • Guesswork (n): công việc phỏng đoán, việc dựa vào phỏng đoán.
    • The report was based more on guesswork than facts. (Báo cáo dựa vào phỏng đoán nhiều hơn sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Estimation (sự ước lượng), conjecture (sự phỏng đoán), supposition (giả định).
  • Động từ: Estimate (ước tính), speculate (suy đoán), suppose (giả sử), think (nghĩ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Guess at something: cố gắng đoán điều đó.
    • We can only guess at the real reasons. (Chúng ta chỉ có thể cố đoán những lý do thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Your guess is as good as mine: Tôi cũng không biết hơn anh đâu.
    • "When will the bus arrive?" – "Your guess is as good as mine." ("Khi nào xe buýt tới?" – "Tôi cũng chẳng biết hơn anh đâu.")
guess

A child makes a guess about how many marbles are in the jar.

danh từ
  1. sự đoán, sự ước chừng
    • to make a guess
      đoán
    • it's anybody's guess
      chỉ sự phỏng đoán của mỗi người
    • at a guess; by guess
      đoán chừng hoạ
động từ
  1. đoán, phỏng đoán, ước chừng
    • can you guess my weight (how much I weigh, what my weight is)?
      anh đoán được tôi cân nặng bao nhiêu không?
    • to guess right (wrong)
      đoán đúng (sai)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nghĩ, chắc rằng
    • I guess it's going to rain
      tôi chắc rằng trời sắp mưa