suppose
/sə'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả sử, giả định, cho rằng: Dùng để đưa ra một ý kiến, một khả năng hoặc một tình huống không chắc chắn, thường để bắt đầu một lập luận hoặc suy nghĩ.
- Đòi hỏi, cần có (điều kiện tiên quyết): Chỉ ra rằng một điều gì đó cần phải có hoặc được chấp nhận là đúng để điều khác xảy ra hoặc đúng.
- (Trong câu mệnh lệnh) Đề nghị, hay là: Dùng để đưa ra một gợi ý hoặc đề xuất một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
Giả sử, giả định, cho rằng:
- Suppose it rains tomorrow, what will we do? (Giả sử ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ làm gì?)
- I suppose you are right. (Tôi cho rằng anh nói đúng.)
- Scientists suppose that life could exist on other planets. (Các nhà khoa học giả định rằng sự sống có thể tồn tại trên các hành tinh khác.)
Đòi hỏi, cần có (điều kiện tiên quyết):
- A democratic system supposes that all citizens have equal rights. (Một hệ thống dân chủ đòi hỏi rằng mọi công dân đều có quyền bình đẳng.)
- This theory supposes a basic understanding of physics. (Lý thuyết này cần có một sự hiểu biết cơ bản về vật lý.)
Đề nghị, hay là:
- Suppose we go for a walk? (Hay là chúng ta đi dạo nhỉ?)
- Suppose you try calling him again. (Đề nghị anh thử gọi cho anh ấy một lần nữa xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To be supposed to (do something): Được cho là, được mong đợi là (làm gì đó) theo quy tắc, kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
- You are supposed to wear a uniform at school. (Bạn phải mặc đồng phục khi đến trường.)
- The movie was supposed to start at 7 PM. (Bộ phim lẽ ra phải bắt đầu lúc 7 giờ tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Supposed (adj): Được cho là, được giả định là.
- His supposed wealth turned out to be a lie. (Sự giàu có được cho là của anh ta hóa ra là một lời nói dối.)
- Supposition (n): Sự giả định, giả thuyết.
- That is just a supposition, not a fact. (Đó chỉ là một giả định, không phải sự thật.)
- Presuppose (v): Giả định trước, ngụ ý trước (một điều kiện cần thiết).
- This plan presupposes that we will get enough funding. (Kế hoạch này giả định trước rằng chúng ta sẽ có đủ ngân sách.)
Từ đồng nghĩa
- Assume: Giả định, cho rằng (thường chấp nhận điều gì đó là đúng mà không có bằng chứng).
- Presume: Cho là, suy đoán (dựa trên khả năng cao hoặc bằng chứng hợp lý).
- Imagine: Tưởng tượng, hình dung (một tình huống có thể xảy ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "suppose")
Thành ngữ liên quan
- I suppose so: Tôi cho là vậy / Tôi đoán thế (dùng để miễn cưỡng đồng ý hoặc chấp nhận).
- "Will you come to the party?" – "I suppose so." ("Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?" – "Tôi cho là thế.")
- Don't suppose...: (Dùng để hỏi một cách lịch sự hoặc không chắc chắn) Bạn không nghĩ rằng...? / Liệu có...?
- I don't suppose you could lend me some money? (Tôi không biết liệu bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền không?)
ngoại động từ
- giả sử, giả thiết, giả định
- đòi hỏi, cần có (lý thuyết, kết quả...)
- that supposes mechanism without flawscái đó đòi hỏi máy móc phải thật tốt
- cho rằng, tin, nghĩ rằng
- I suppose we shall be back in an hourtôi cho rằng một giờ nữa chúng tôi sẽ quay lại
- I don't suppose he will cometôi nghĩ rằng anh ấy sẽ không đến
- (lời mệnh lệnh) đề nghị
- suppose we try anotherđề nghị chúng ta cố một keo nữa; hay là chúng thử một lần nữa
- to be supposedcó nhiệm vụ
- he is not supposed not read the letteranh ta không có nhiệm vụ đọc cái thư ấy