estimate

/'estimit - 'estimeit/
Học thuật
Thân thiện
estimate

The mechanic gave the customer a written estimate for the repairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đánh giá, sự ước lượng: Hành động đưa ra một phán đoán gần đúng về số lượng, giá trị, kích thước hoặc chi phí của một thứ đó.
    • Số lượng ước đoán: Kết quả cụ thể của một phép tính hoặc đánh giá gần đúng.
    • Bản kê giá cả (thầu khoán): Một tài liệu chính thức từ một nhà cung cấp hoặc nhà thầu, nêu chi phí dự kiến cho một công việc hoặc dịch vụ.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh giá; ước lượng: Hành động đưa ra một phán đoán hoặc tính toán gần đúng về số lượng, giá trị, tầm quan trọng hoặc chi phí của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The contractor gave us a detailed estimate for the renovation. (Nhà thầu đã đưa cho chúng tôi một bản kê chi tiết cho việc cải tạo.)
    • My estimate is that it will take about two hours to get there. (Ước lượng của tôi sẽ mất khoảng hai giờ để đến đó.)
    • In my estimate, he is the most qualified candidate. (Theo đánh giá của tôi, anh ấy ứng viên trình độ nhất.)
  • Động từ:

    • Can you estimate how many people attended the event? (Bạn có thể ước lượng bao nhiêu người đã tham dự sự kiện không?)
    • The value of the antique vase was estimated at over $10,000. (Chiếc bình cổ được đánh giá giá trị hơn 10.000 đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A rough estimate": Một ước lượng sơ bộ, chưa chính xác.

    • I can give you a rough estimate now, but the final cost may vary. (Tôi có thể đưa cho bạn một ước lượng sơ bộ ngay bây giờ, nhưng chi phí cuối cùng có thể thay đổi.)
  • "To form an estimate": Hình thành một đánh giá.

    • It's difficult to form an accurate estimate without all the data. (Rất khó để hình thành một đánh giá chính xác khi không đầy đủ dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Estimation (danh từ): Sự đánh giá, sự ước lượng; ý kiến, nhận định.

    • In my estimation, this plan is too risky. (Theo nhận định của tôi, kế hoạch này quá rủi ro.)
  • Estimator (danh từ): Người ước tính, chuyên gia định giá.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Assessment (sự đánh giá), appraisal (sự thẩm định), approximation (sự tính xấp xỉ), quote (báo giá).
  • Động từ: Gauge (ước lượng, đo lường), assess (đánh giá), approximate (tính xấp xỉ), calculate (tính toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "estimate".
Thành ngữ liên quan
  • "A ballpark estimate/figure": Một con số ước lượng rất gần, trong phạm vi chấp nhận được.
    • I don't need an exact number, just give me a ballpark estimate. (Tôi không cần con số chính xác, chỉ cần cho tôi một ước lượng tương đối thôi.)
estimate

The mechanic gave the customer a written estimate for the repairs.

danh từ
  1. sự đánh giá, sự ước lượng
  2. số lượng ước đoán
  3. bản kê giá cả (thầu khoán)

Idioms

  • the Estimates
    dự thảo ngân sách
ngoại động từ
  1. đánh giá; ước lượng