forecast
/fɔ:'kɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự dự báo, sự dự đoán trước: Chỉ một tuyên bố về những gì có thể xảy ra trong tương lai, dựa trên thông tin hoặc kiến thức hiện có, đặc biệt về thời tiết hoặc các xu hướng kinh tế.
- Bản dự báo: Bản thân thông tin hoặc báo cáo được đưa ra.
Động từ:
- Dự báo, dự đoán trước: Hành động đưa ra một tuyên bố về những gì có thể xảy ra trong tương lai, thường dựa trên việc phân tích dữ liệu hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The weather forecast says it will rain tomorrow. (Bản dự báo thời tiết nói rằng ngày mai sẽ mưa.)
- The company's sales forecast is very optimistic. (Dự báo doanh số của công ty rất lạc quan.)
Động từ:
- Experts forecast a rise in inflation next year. (Các chuyên gia dự báo lạm phát sẽ tăng vào năm tới.)
- It is difficult to forecast the long-term effects of this policy. (Rất khó để dự báo những ảnh hưởng lâu dài của chính sách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To forecast that...": Dự báo rằng... (thường theo sau bởi một mệnh đề).
- Economists forecast that the economy will grow by 3%. (Các nhà kinh tế dự báo rằng nền kinh tế sẽ tăng trưởng 3%.)
- "As forecast": Như đã dự báo.
- The election result was as forecast by the polls. (Kết quả bầu cử đúng như các cuộc thăm dò đã dự báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Forecaster (n): Người dự báo, chuyên gia dự báo.
- He is a weather forecaster for a national TV station. (Anh ấy là chuyên viên dự báo thời tiết cho một đài truyền hình quốc gia.)
- Forecasting (n): Hành động hoặc khoa học dự báo.
- Accurate forecasting is crucial for business planning. (Dự báo chính xác là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Prediction (sự tiên đoán), projection (sự dự phóng), outlook (triển vọng).
- Động từ: Predict (dự đoán), anticipate (dự liệu trước), project (dự phóng), foresee (thấy trước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "forecast")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forecast")
danh từ
- sự dự đoán trước; sự dự báo trước
- weather forecastdự báo thời tiết
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự biết lo xa
ngoại động từ, forecast, forecasted
- dự đoán, đoán trước; dự báo
- to forecast the weatherđự báo thời tiết