blanched
Học thuậtThân thiện
The gardener noticed the blanched celery stalks in the dark corner of the shed.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tái nhợt đi (vì bệnh tật hoặc cảm xúc mạnh): Chỉ màu da trở nên rất nhợt nhạt, mất đi sắc hồng thông thường do sợ hãi, sốc, ốm đau hoặc một cảm xúc mãnh liệt nào đó.
- (Thực vật học) Bị úa vàng, phát triển không có chất diệp lục: Chỉ cây cối trở nên vàng úa, yếu ớt do thiếu ánh sáng mặt trời, dẫn đến không thể sản xuất chất diệp lục (chlorophyll) một cách bình thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Chỉ màu da):
- Her face was blanched with fear when she heard the news. (Mặt cô ấy tái nhợt đi vì sợ hãi khi nghe tin.)
- The patient's blanched complexion worried the doctor. (Nước da tái nhợt của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng.)
Tính từ (Chỉ thực vật):
- The celery in the dark cellar grew long and blanched. (Cần tây trong hầm tối mọc dài ra và úa vàng.)
- Blanched leaves are a sign that the plant is not getting enough light. (Những chiếc lá úa vàng là dấu hiệu cho thấy cây không nhận đủ ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to blanch at something" (động từ): giật mình, mặt tái mét vì điều gì đó (đây là động từ gốc, nhưng dạng tính từ "blanched" mô tả trạng thái kết quả).
- He blanched at the sight of blood, his face instantly becoming blanched. (Anh ta giật mình tái mặt khi thấy máu, khuôn mặt lập tức trở nên tái nhợt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blanch (động từ):
- Làm tái đi (vì cảm xúc): The horrific story made her blanch. (Câu chuyện kinh hoàng khiến cô ấy tái mặt.)
- (Trong nấu ăn) Chần qua nước sôi: Blanch the tomatoes to peel them easily. (Hãy chần cà chua qua nước sôi để dễ bóc vỏ.) Lưu ý: Nghĩa này khác biệt và không tạo ra tính từ "blanched" chỉ màu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Pale (adj): tái, nhợt nhạt (nghĩa chung, có thể do nhiều nguyên nhân).
- Ashen (adj): tái xám như tro (thường do sợ hãi hoặc bệnh nặng).
- Wan (adj): xanh xao, yếu ớt (thường do ốm).
- Etiolated (adj): (chuyên ngành thực vật) úa vàng vì thiếu ánh sáng.
Thành ngữ liên quan
- To turn pale/ashen/white: trở nên tái mét (cụm từ diễn đạt tương tự hành động dẫn đến trạng thái "blanched").
- His face turned ashen when he saw the accident. (Mặt anh ta tái xám đi khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
The gardener noticed the blanched celery stalks in the dark corner of the shed.
Adjective
- tái nhợt đi (vì bị bệnh hoặc do cảm xúc)
- (thực vật học) phát triển không có chất diệp lục do thiếu ánh sáng mặt trời; bị làm cho bạc đi