etiolate
/'i:tiouleit/
Học thuậtThân thiện
The gardener accidentally etiolated the celery by leaving it in the dark cupboard.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm úa vàng, làm mất màu xanh (cây cối): Hành động làm cho cây trở nên vàng úa hoặc trắng nhợt do thiếu ánh sáng mặt trời, cản trở quá trình phát triển chlorophyll (chất diệp lục).
- Làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người): Hành động làm cho ai đó trông nhợt nhạt, thiếu sức sống, yếu ớt, thường do thiếu dinh dưỡng, sức khỏe kém hoặc sống trong môi trường thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Keeping the plant in the dark closet will etiolate it. (Giữ cây trong tủ tối sẽ làm nó úa vàng.)
- Years of poor nutrition and lack of sunlight had etiolated his complexion. (Nhiều năm dinh dưỡng kém và thiếu ánh nắng đã làm cho nước da anh ấy nhợt nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc mô tả học thuật: Từ này thường được dùng trong văn cảnh mô tả có tính kỹ thuật, văn học hoặc học thuật hơn là trong hội thoại thông thường.
- The prisoner's skin was etiolated after decades in the dungeon. (Làn da của tù nhân đã trở nên xanh xao sau nhiều thập kỷ trong hầm ngục.)
Biến thể và từ gần giống
- Etiolated (tính từ): Ở trạng thái đã bị làm cho úa vàng hoặc nhợt nhạt.
- The etiolated seedlings stretched weakly toward the distant light. (Những cây con đã úa vàng vươn một cách yếu ớt về phía nguồn sáng xa xôi.)
- Etiolation (danh từ): Quá trình hoặc trạng thái bị úa vàng, mất màu xanh; sự suy yếu, nhợt nhạt.
- The etiolation of the plant was a clear sign it needed more light. (Sự úa vàng của cây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy nó cần nhiều ánh sáng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với cây cối: bleach (làm bạc màu), blanch (làm tái đi), pale (làm nhạt màu).
- Đối với con người: weaken (làm suy yếu), enervate (làm suy nhược), debilitate (làm suy yếu), make pale (làm tái nhợt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "etiolate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "etiolate".
The gardener accidentally etiolated the celery by leaving it in the dark cupboard.
ngoại động từ
- làm úa vàng (cây cối); làm nhợt nhạt, làm xanh xao (người)