etiolated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Đặc biệt về thực vật) phát triển mà không có chất diệp lục do bị thiếu ánh sáng; bị làm cho úa vàng: Mô tả một cây trồng phát triển yếu ớt, có màu vàng nhợt hoặc trắng thay vì xanh lục do không được tiếp xúc đủ với ánh sáng mặt trời, dẫn đến việc không sản xuất được chất diệp lục.
- (Nghĩa mở rộng, về người hoặc sự vật) thiếu sức sống, nhợt nhạt, yếu ớt: Được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả một người, ý tưởng, hoặc tác phẩm nghệ thuật thiếu sức mạnh, sự sống động hoặc sự phong phú tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen về thực vật):
- The seedlings became etiolated after weeks in the dark basement. (Những cây con trở nên vàng úa sau nhiều tuần trong tầng hầm tối.)
- Avoid etiolated plants; they are weak and unlikely to thrive. (Tránh những cây phát triển không có chất diệp lục; chúng yếu ớt và khó có thể phát triển mạnh.)
- Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
- His prose, while elegant, felt somewhat etiolated and lacked emotional depth. (Văn xuôi của ông ấy, dù thanh lịch, lại có cảm giác hơi nhợt nhạt và thiếu chiều sâu cảm xúc.)
- The etiolated version of the folk song lost all its original energy. (Bản yếu ớt của bài hát dân gian đã đánh mất toàn bộ sức sống nguyên bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Etiolated" trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường được các nhà phê bình sử dụng để chỉ trích một tác phẩm thiếu sức sống, sự đam mê hoặc sức mạnh nguyên thủy, giống như một cây trồng thiếu ánh sáng.
- The film was an etiolated adaptation of the powerful novel. (Bộ phim là một bản chuyển thể nhạt nhòa của cuốn tiểu thuyết đầy sức mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Etiolation (danh từ): Sự vàng úa, sự phát triển yếu ớt do thiếu ánh sáng; trạng thái nhợt nhạt, thiếu sức sống.
- The etiolation of the plant was a clear sign it needed more light. (Sự vàng úa của cây là dấu hiệu rõ ràng cho thấy nó cần nhiều ánh sáng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Bleached: Bị làm phai màu, bạc màu.
- Blanched: Bị làm cho tái nhợt, mất màu.
- Wan: Nhợt nhạt, xanh xao (thường dùng cho khuôn mặt).
- Pallid: Nhợt nhạt, thiếu sức sống.
- (Nghĩa ẩn dụ) Feeble: Yếu ớt, nhu nhược.
- (Nghĩa ẩn dụ) Languid: Ủ rũ, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
- Vibrant: Rực rỡ, tràn đầy sức sống.
- Lush: Tươi tốt, sum suê.
- Florid: Sặc sỡ, rực rỡ; hồng hào.
- Robust: Cường tráng, mạnh mẽ.
- Verdant: Xanh tươi, đầy cây cỏ.
Adjective
- (đặc biệt là thực vật) phát triển mà không có chất diệp lục do bị thiếu ánh sáng; bị làm cho úa vàng