dulled

Học thuật
Thân thiện
dulled

The sun had dulled the bright red paint on the old barn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho nhợt màu, phai màu: Mô tả màu sắc đã mất đi độ tươi sáng, rực rỡ ban đầu.
    • Bị làm cho cùn đi: Mô tả một vật sắc nhọn (như dao, kéo) đã mất đi độ sắc bén.
    • Bị làm cho mất hứng thú, trở nên tẻ nhạt, chán ngắt: Mô tả cảm giác, tâm trí hoặc một thứ đó đã không còn sự thú vị, sắc sảo hoặc sinh động như trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The once vibrant red of the carpet was now dulled by years of sunlight. (Màu đỏ rực rỡ ngày xưa của tấm thảm giờ đã bị phai nhạt bởi nhiều năm ánh nắng mặt trời.)
    • A dulled knife is more dangerous than a sharp one because it requires more force. (Một con dao bị cùn nguy hiểm hơn dao sắc đòi hỏi nhiều lực hơn.)
    • After watching five similar movies in a row, his interest was completely dulled. (Sau khi xem liền năm bộ phim giống nhau, sự hứng thú của anh ấy hoàn toàn bị mất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dulled senses": các giác quan bị giảm nhạy bén, không còn tinh tường.
    • The medication left her with dulled senses and a feeling of drowsiness. (Thuốc khiến ấy các giác quan bị mờ nhạt cảm giác buồn ngủ.)
  • "a dulled perception": nhận thức bị giảm sút, không còn sắc sảo.
    • Constant exposure to bad news can lead to a dulled perception of reality. (Tiếp xúc liên tục với tin xấu có thể dẫn đến một nhận thức bị mờ nhạt về thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dull (động từ): làm cho mờ đi, làm cùn đi, làm giảm sự sắc sảo.
    • Time had dulled the pain of the memory. (Thời gian đã làm mờ đi nỗi đau của ký ức.)
  • Dull (tính từ): âm ỉ, đục, chậm hiểu, tẻ nhạt.
    • a dull ache (cơn đau âm ỉ), a dull student (một học sinh chậm hiểu).
Từ đồng nghĩa
  • Faded: phai màu, nhạt dần.
  • Blunted: bị làm cho cùn, bị làm cho cùn đi.
  • Diminished: bị giảm sút, bị suy yếu.
  • Jaded: chán ngấy, mệt mỏi trải nghiệm quá nhiều.
Từ trái nghĩa
  • Sharpened: được mài sắc, được làm cho sắc bén.
  • Vibrant: rực rỡ, sống động.
  • Stimulated: được kích thích, bị kích thích.
  • Keen: sắc sảo, nhiệt huyết.
dulled

The sun had dulled the bright red paint on the old barn.

Adjective
  1. bị làm cho nhợt màu, phai màu
  2. bị làm cho cùn đi (lưỡi dao)
  3. thấy hay bị làm cho cảm thấy mất hứng thú, tẻ ngắt, chán ngắt, buồn tẻ

Từ đồng nghĩa