greyed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xám xịt, u ám, âm u: Mô tả một thứ gì đó có màu sắc tối, không tươi sáng, hoặc một tình huống, bầu không khí buồn bã, ảm đạm.
- Xanh xao, tái nhợt: Mô tả vẻ ngoài của một người trông thiếu sức sống, nhợt nhạt, thường do mệt mỏi hoặc ốm yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old photograph had become greyed and faded over the years. (Tấm ảnh cũ đã trở nên xám xịt và phai màu qua nhiều năm.)
- Her face was greyed with exhaustion after the long journey. (Khuôn mặt cô ấy tái nhợt vì kiệt sức sau chuyến đi dài.)
- The sky was greyed with thick clouds before the storm. (Bầu trời u ám với những đám mây dày đặc trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "greyed out" (thường trong giao diện máy tính): Một nút bấm hoặc tùy chọn bị làm mờ đi, cho thấy nó không khả dụng hoặc không thể được chọn vào lúc này.
- The "Save" button is greyed out until you make a change to the document. (Nút "Lưu" bị làm mờ cho đến khi bạn thực hiện thay đổi đối với tài liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Grey / Gray (adj, n, v): Màu xám; trở nên xám/xám xịt.
- His hair is turning grey. (Tóc anh ấy đang chuyển sang màu xám.)
- Greying / Graying (adj): Đang trở nên xám (thường nói về tóc).
- He has a greying beard. (Anh ấy có bộ râu đang điểm xám.)
Từ đồng nghĩa
- Dull: Xỉn màu, mờ đục, không sáng.
- Pale: Nhợt nhạt, xanh xao.
- Gloomy: Ảm đạm, u sầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'greyed' với tư cách là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'greyed'.)
Adjective
- xám xịt, u ám, âm u; xanh xao, tái nhợt