waxen

/'wæksən/
Học thuật
Thân thiện
waxen

The artist sculpts a waxen figure of a bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống sáp, chất liệu hoặc vẻ ngoài như sáp: Mô tả thứ đó được làm từ sáp hoặc đặc tính mềm, mịn, dẻo, hoặc bóng như sáp.
    • Màu sáp, vàng nhạt, tái nhợt: Mô tả màu da hoặc bề mặt màu vàng nhạt, tái, thiếu sức sống, giống như màu của sáp ong.
    • (Nghĩa bóng) Mềm yếu, dễ uốn nắn, dễ bị ảnh hưởng: Mô tả tính cách hoặc ý chí dễ bị thay đổi hoặc chi phối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The waxen figures in the museum looked incredibly lifelike. (Những bức tượng bằng sáp trong viện bảo tàng trông giống thật đến kinh ngạc.)
    • Her face was waxen and pale from the shock. (Khuôn mặt ấy tái nhợt như sáp sốc.)
    • He had a waxen character, always agreeing with the strongest opinion in the room. (Anh ta tính cách mềm yếu, luôn đồng ý với ý kiến mạnh nhất trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a waxen complexion": nước da tái nhợt, vàng vọt.
    • The illness left him with a waxen complexion. (Căn bệnh khiến anh ta một nước da tái nhợt.)
  • "waxen pallor": vẻ tái nhợt, xanh xao như sáp (thường dùng trong văn học).
    • The moonlight gave his skin a waxen pallor. (Ánh trăng khiến làn da anh ta vẻ tái nhợt như sáp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax (danh từ): sáp.
  • Waxy (tính từ): tính chất như sáp, bóng như sáp, tái nhợt. (Từ này gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "waxen" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt nghĩa "tái nhợt").
  • Waxlike (tính từ): giống như sáp (từ đồng nghĩa chính xác).
Từ đồng nghĩa
  • Pale: tái, nhợt nhạt.
  • Pallid: xanh xao, tái mét.
  • Wan: vàng vọt, yếu ớt.
  • Pliable: dễ uốn, dễ uốn nắn (cho nghĩa bóng).
  • Malleable: dễ uốn, dễ uốn nắn (cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "waxen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "waxen")

waxen

The artist sculpts a waxen figure of a bird.

tính từ
  1. giống sáp; màu sáp, vàng nhạt (như sáp)
    • a waxen complexion
      nước da vàng nhạt
  2. (nghĩa bóng) mềm yếu, dễ ảnh hưởng; dễ uốn nắn
    • waxen character
      tính mềm yếu
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) bằng sáp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống