waxy
/'wæksi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống sáp, có tính chất của sáp: Có kết cấu, bề mặt hoặc vẻ ngoài mịn, trơn và hơi mềm giống như sáp.
- Có màu sáp, vàng nhợt nhạt: Dùng để mô tả màu da hoặc bề mặt có màu nhợt nhạt, thiếu sức sống, giống như màu của sáp ong.
- (Y học) Thoái hóa sáp: Mô tả sự thay đổi bệnh lý của mô (như gan) trở nên cứng và có vẻ ngoài giống sáp.
- (Tiếng lóng) Nóng tính, dễ nổi cáu: Có tính khí thất thường, dễ tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The waxy leaves of the plant help it retain moisture. (Những chiếc lá có bề mặt như sáp của cây giúp nó giữ ẩm.)
- His face had a waxy pallor after the illness. (Khuôn mặt anh ấy có vẻ nhợt nhạt như sáp sau trận ốm.)
- Be careful, the floor is waxy and slippery. (Cẩn thận, sàn nhà trơn như sáp và rất dễ trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waxy flexibility" (Tính mềm dẻo như sáp): Một thuật ngữ trong tâm thần học mô tả triệu chứng bệnh nhân giữ nguyên tư thế cơ thể do người khác đặt ra, giống như sáp được nặn.
- The psychiatrist noted the patient's waxy flexibility. (Bác sĩ tâm thần ghi nhận triệu chứng tính mềm dẻo như sáp ở bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Waxen (adj): (Từ trang trọng hơn) Có vẻ ngoài hoặc cảm giác như làm bằng sáp; nhợt nhạt.
- Her waxen skin showed she was very ill. (Làn da nhợt như sáp của cô ấy cho thấy cô đang rất ốm.)
- Waxiness (n): Tính chất giống sáp; tình trạng nhợt nhạt.
Từ đồng nghĩa
- Pallid: Nhợt nhạt, xanh xao (đồng nghĩa cho nghĩa màu sắc).
- Pliable: Dễ uốn, dễ uốn cong (đồng nghĩa cho nghĩa dẻo dai).
- Irritable: Dễ cáu kỉnh, nóng tính (đồng nghĩa cho nghĩa tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- giống sáp; có màu sáp, vàng nhợt nhạt
- waxy complexionnước da nhợt nhạt
- (y học) thoái hoá sáp (gan...)
- (từ lóng) nóng tính, hay cáu