internecine

/,intə'ni:sain/ Cách viết khác : (internecive) /,intə'ni:siv/
Học thuật
Thân thiện
internecine

An internecine conflict tore the family business apart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giết hại lẫn nhau, tàn sát lẫn nhau: Mô tả một cuộc xung đột hoặc chiến tranh các bên tham gia gây ra sự hủy diệt thương vong lớn cho nhau.
    • Nội bộ, huynh đệ tương tàn: Chỉ một cuộc xung đột, tranh chấp xảy ra bên trong một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia, dẫn đến thiệt hại cho chính các thành viên của nhóm đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The country was devastated by an internecine war that lasted for decades. (Đất nước bị tàn phá bởi một cuộc chiến tranh huynh đệ tương tàn kéo dài hàng thập kỷ.)
    • The political party was weakened by internecine strife over its future direction. (Đảng chính trị bị suy yếu bởi cuộc xung đột nội bộ về định hướng tương lai của .)
    • The internecine conflict within the royal family led to the collapse of the dynasty. (Cuộc xung đột cốt nhục tương tàn trong hoàng tộc đã dẫn đến sự sụp đổ của triều đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internecine struggle": cuộc đấu tranh, xung đột nội bộ gây tổn hại nghiêm trọng.
    • The company's growth was stalled by an internecine struggle for control. (Sự phát triển của công ty bị đình trệ bởi một cuộc tranh giành quyền kiểm soát nội bộ.)
  • "internecine violence": bạo lực giữa các phe phái trong cùng một nhóm.
    • The gang was destroyed by internecine violence. (Băng đảng đó bị tiêu diệt bởi bạo lực nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Internecive (adj): (cách viết/biến thể , ít dùng) cùng nghĩa với "internecine".
Từ đồng nghĩa
  • Fratricidal: (thuộc về) giết hại anh em, huynh đệ tương tàn.
  • Destructive: tính hủy diệt, phá hoại.
  • Internal: nội bộ (nhấn mạnh vị trí xảy ra xung đột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "internecine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "internecine". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt bằng các thành ngữ tiếng Việt như: - Nồi da nấu thịt: Chỉ cảnh anh em, người trong một nhà chém giết lẫn nhau. - Cốt nhục tương tàn: Anh em ruột thịt hại lẫn nhau. - Huynh đệ tương tàn: Anh em cùng cha mẹ hoặc cùng tổ chức giết hại lẫn nhau.

internecine

An internecine conflict tore the family business apart.

tính từ
  1. giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn
  2. tính chất tàn sát quy mô, tính chất sát hại

Từ tương tự