audacious
/ɔ:'deiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gan dạ, táo bạo, liều lĩnh: Chỉ sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử thách một cách đầy can đảm, thường vượt ra ngoài giới hạn thông thường.
- Trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ: Chỉ sự thiếu tôn trọng một cách gây sốc đối với các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc sự lịch sự thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa táo bạo):
- The climber made an audacious attempt to scale the north face in winter. (Người leo núi đã thực hiện một nỗ lực táo bạo để chinh phục mặt phía bắc vào mùa đông.)
- Her audacious plan to revolutionize the industry impressed the investors. (Kế hoạch gan dạ của cô ấy nhằm cách mạng hóa ngành công nghiệp đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.)
- Tính từ (nghĩa trơ tráo):
- He told an audacious lie right to his teacher's face. (Hắn nói một lời nói dối trơ tráo ngay trước mặt giáo viên.)
- The thief's audacious theft in broad daylight shocked the neighborhood. (Vụ trộm càn rỡ của tên trộm giữa ban ngày đã làm cả khu phố kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "audacious vision": tầm nhìn táo bạo, đầy tham vọng.
- The company is known for its audacious vision of the future. (Công ty được biết đến với tầm nhìn táo bạo về tương lai.)
- "audacious move": hành động/động thái liều lĩnh, táo bạo.
- Leaving his stable job to start a business was an audacious move. (Bỏ việc làm ổn định để khởi nghiệp là một hành động táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Audacity (danh từ): sự táo bạo; sự trơ tráo, mặt dạn mày dày.
- He had the audacity to ask for a raise on his first day. (Hắn đủ trơ tráo để đòi tăng lương ngay trong ngày đầu tiên đi làm.)
- Audaciously (trạng từ): một cách táo bạo; một cách trơ tráo.
Từ đồng nghĩa
- Táo bạo: Bold, daring, fearless, intrepid, venturesome.
- Trơ tráo: Brazen, barefaced, shameless, insolent, impudent.
Thành ngữ liên quan
- Audacious spirit: tinh thần gan dạ, tinh thần liều lĩnh.
- The pioneers were driven by an audacious spirit. (Những người tiên phong được thúc đẩy bởi một tinh thần gan dạ.)
tính từ
- gan, táo bạo
- trơ tráo, mặt dạn mày dày, càn rỡ