brazen-faced
/'breizn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày: Dùng để miêu tả một người có thái độ hoàn toàn không biết xấu hổ, không có chút liêm sỉ nào, thậm chí tỏ ra táo tợn khi làm điều sai trái hoặc không đúng đắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The brazen-faced thief returned to the scene of the crime. (Tên trộm mặt dạn mày dày đã quay lại hiện trường vụ án.)
- He told a brazen-faced lie right in front of everyone. (Hắn ta nói dối một cách trơ tráo ngay trước mặt mọi người.)
- Her brazen-faced attitude shocked even her supporters. (Thái độ vô liêm sỉ của cô ấy khiến ngay cả những người ủng hộ cũng sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be brazen-faced about something": tỏ ra trơ tráo, không biết xấu hổ về điều gì đó.
- He was brazen-faced about his mistakes and refused to apologize. (Anh ta tỏ ra trơ tráo về những sai lầm của mình và từ chối xin lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Brazen (adj): trơ tráo, trâng tráo (có thể dùng cho hành động, thái độ).
- a brazen lie (một lời nói dối trâng tráo)
- Barefaced (adj): trắng trợn, không che giấu (thường dùng cho lời nói dối hoặc sự xúc phạm).
- a barefaced lie (lời nói dối trắng trợn)
- Shameless (adj): vô liêm sỉ, không biết xấu hổ.
- shameless behavior (hành vi vô liêm sỉ)
Từ đồng nghĩa
- Audacious: táo bạo, trơ tráo (nhấn mạnh sự liều lĩnh, coi thường quy tắc).
- Impudent: xấc xược, hỗn láo (nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng).
- Insolent: ngạo mạn, láo xược (nhấn mạnh thái độ khinh thường, coi thường người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To brazen it out: (cụm động từ) hành xử một cách trơ trẽn, trâng tráo để vượt qua một tình huống khó khăn hoặc xấu hổ do chính mình gây ra.
- When caught cheating, he just tried to brazen it out. (Khi bị bắt quả tang gian lận, hắn ta chỉ cố tỏ ra trâng tráo để lấp liếm.)
Thành ngữ liên quan
- To have a brass neck/face: (thành ngữ, nghĩa tương đương) có khuôn mặt bằng đồng thau, chỉ sự trơ tráo, không biết ngượng.
- You've got a brass neck coming here after what you did! (Mày thật mặt dạn mày dày khi còn dám đến đây sau những gì mày đã làm!)
tính từ+ Cách viết khác : (brazen-faced)
- bằng đồng thau; như đồng thau
- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)
ngoại động từ
- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
Idioms
- to brazen it outtrơ ra, trâng tráo