cheek-bone
/'tʃi:kboun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xương gò má: Một trong hai xương nằm ngay dưới mắt, tạo thành phần nhô cao nhất của má và là một phần cấu trúc chính của khuôn mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has very prominent cheek-bones. (Cô ấy có xương gò má rất cao.)
- The artist carefully shaded the area below the cheek-bone. (Người họa sĩ cẩn thận tô bóng vùng dưới xương gò má.)
- He suffered a fracture to his cheek-bone in the accident. (Anh ấy bị gãy xương gò má trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"high cheek-bones": xương gò má cao (thường được coi là một nét đẹp).
- Models often have high cheek-bones. (Các người mẫu thường có xương gò má cao.)
"cheek-bone structure": cấu trúc xương gò má.
- The cheek-bone structure greatly influences the shape of the face. (Cấu trúc xương gò má ảnh hưởng rất lớn đến hình dáng khuôn mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheekbone (n): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "cheek-bone", cùng nghĩa.
- Zygomatic bone (n): Tên giải phẫu học chính thức của xương gò má.
- Malar bone (n): Một tên gọi khác trong giải phẫu cho xương gò má.
Từ đồng nghĩa
- Zygoma (n): Từ chuyên môn chỉ xương gò má, thường dùng trong y học hoặc giải phẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "cheek-bone".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cheek-bone".