facia

/'feiʃə/
Học thuật
Thân thiện
facia

A surgeon carefully examines the patient's abdominal facia during the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biển tên, biển hiệu: Một tấm bảng, thường được làm từ kim loại, gỗ, hoặc nhựa, ghi tên hoặc thông tin, được gắnmặt tiền của một cửa hàng hoặc tòa nhà để nhận diện.
    • liên kết (giải phẫu học): Một lớp màng hoặc dải liên kết , chức năng bao bọc, ngăn cách hoặc liên kết các , cơ quan các cấu trúc khác trong cơ thể. (Đây cách viết khác của "fascia" trong giải phẫu học).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Biển hiệu):

    • The new shop has a bright red facia with gold lettering. (Cửa hàng mới một tấm biển hiệu màu đỏ tươi với chữ viết mạ vàng.)
    • They are repainting the facia of the building. (Họ đang sơn lại tấm biển tên của tòa nhà.)
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The surgeon carefully cut through the facia to reach the underlying muscle. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận cắt qua lớp liên kết để tiếp cận bên dưới.)
    • Plantar fasciitis is inflammation of the facia in the sole of the foot. (Viêm cân gan chân tình trạng viêm của liên kếtlòng bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Facia board": Thường dùng trong xây dựng kiến trúc để chỉ tấm ván hoặc vật liệu ốp trang trí bên ngoài, nằm dưới mái nhà hoặc dọc theo rìa mái.
    • The carpenter replaced the rotten facia board around the roof. (Người thợ mộc đã thay thế tấm ván ốp mái bị mục xung quanh mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Fascia: Đây cách viết phổ biến chuẩn hơn cho nghĩa liên kết trong giải phẫu học y học. "Facia" thường được coi một biến thể chính tả của từ này.
  • Signboard: Biển hiệu, biển báo (từ đồng nghĩa cho nghĩa biển hiệu cửa hàng).
  • Fascia (Ô tô): Trong ngành ô tô, "fascia" chỉ bảng điều khiển trung tâm hoặc bảng đồng hồ trong xe.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa biển hiệu: Sign, signboard, nameplate, placard.
  • Cho nghĩa giải phẫu: Connective tissue, membrane, sheath (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Lưu ý
  • Từ "facia" với nghĩa biển hiệu cửa hàng chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh (đặc biệt Anh Quốc). Trong tiếng Anh-Mỹ, từ phổ biến hơn cho khái niệm này "sign" hoặc "storefront sign".
  • Trong lĩnh vực y học giải phẫu, cách viết tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi "fascia". Việc sử dụng "facia" trong ngữ cảnh này có thể được xem lỗi chính tả hoặc cách viết .
facia

A surgeon carefully examines the patient's abdominal facia during the procedure.

danh từ
  1. biển tên (đề tên chủ hiệu, đóng trước cửa hàng)