foci

/'foukəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Các tiêu điểm: Đây dạng số nhiều của "focus", dùng trong toán học vật để chỉ nhiều điểm đặc biệt từ đó các tia sáng, sóng hoặc đường cong hội tụ hoặc phân kỳ.
    • Các trung tâm, trọng điểm: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ nhiều điểm trung tâm, nhiều nơi tập trung chính của sự chú ý, hoạt động hoặc sự phát triển.
    • Cácbệnh: Trong y học, chỉ nhiều vị trí cục bộ, khu trú của một bệnh nhiễm trùng hoặc quá trình bệnh trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học/Vật ):
    • The ellipse has two foci. (Hình elip hai tiêu điểm.)
    • The earthquake's seismic waves converged at several foci. (Sóng địa chấn của trận động đất hội tụ tại nhiều tiêu điểm.)
  • Danh từ (Nghĩa bóng):
    • The conference addressed the main foci of economic development. (Hội nghị đã đề cập đến các trọng điểm chính của phát triển kinh tế.)
    • Her research has two primary foci: education and technology. (Nghiên cứu của ấy hai trọng tâm chính: giáo dục công nghệ.)
  • Danh từ (Y học):
    • The X-ray revealed multiple infection foci in the lungs. (Tia X cho thấy nhiều nhiễm trùng trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The foci of attention": Các điểm thu hút sự chú ý.
    • The artist's use of color created several foci of attention in the painting. (Cách họa sĩ sử dụng màu sắc đã tạo ra nhiều điểm thu hút sự chú ý trong bức tranh.)
  • "To identify the foci": Xác định các trung tâm/ổ.
    • Epidemiologists work to identify the foci of a disease outbreak. (Các nhà dịch tễ học làm việc để xác định các bùng phát dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Focus (danh từ, số ít): Tiêu điểm, trọng tâm, ổ bệnh.
    • The camera adjusts its focus automatically. (Máy ảnh điều chỉnh tiêu điểm tự động.)
  • Focal (tính từ): Thuộc về tiêu điểm, trung tâm.
    • The focal point of the room is the fireplace. (Điểm trung tâm của căn phòng sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Centers (n): Các trung tâm.
  • Hubs (n): Các trung tâm, đầu mối.
  • Epicenters (n): Các tâm chấn, trung tâm (thường dùng cho động đất hoặc sự kiện lớn).
  • Nexuses (n): Các điểm hội tụ, trung tâm kết nối.
Lưu ý về từ vựng
  • "Foci" dạng số nhiều nguồn gốc Latin của từ "focus". Trong văn nói viết thông thường, "focuses" cũng được chấp nhận rộng rãi làm dạng số nhiều. Tuy nhiên, "foci" thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học kỹ thuật.
danh từ, số nhiều focuses; foci
  1. (toán học), (vật ) tiêu điểm
  2. (nghĩa bóng) trung tâm, trọng điểm tâm
  3. (y học) ổ bệnh

Idioms

  • to bring into focus; to bring to a focus
    làm nổi bật hẳn lên, nêu bật hẳn lên
  • focus of interest
    điểm trọng tâm, điểm tập trung mọi sự chú ý
  • in focus
    rõ ràng, nét
  • out of focus
    mờ mờ không nét
ngoại động từ
  1. làm tụ vào
    • to focus the sun's rays on something
      làm tia nắng tụ vào vật
  2. điều chỉnh tiêu điểm (của thần kinh)
  3. làm nổi bật
  4. tập trung
    • to focus one's attention
      tập trung sự chú ý
nội động từ
  1. tụ vào tiêu điểm; tập trung vào một điểm

Từ gần giống