dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

face

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "face"

đánh
đánh kem
đánh phấn
ảo não
bầm
bấm nút
bản năng
bất lực
bàu bạu
bầu bĩnh
bệch
bên
bệu
biến
biến sắc
bị sị
bốc hoả
bôi
bôi bác
bộ mặt
bốp
bợt
bự
bụ bẫm
bụm
bủng
bủng beo
buồn rượi
câng
cao tay
ca trù
cấu
càu cạu
cau có
chạm mặt
chạm trán
chằm vằm
chằng chịt
choắt
choẹt
chữ điền
dẫn xác
dấp
dàu dàu
day
diện đàm
diện mạo
dung mạo
dung quang
đen đủi
gân guốc
giáp chiến
giáp mặt
gương mặt
hai lòng
hầu kiện
hỉ sắc
hốc hác
hội diện
hom hem
hơn hớn
hổ phù
điền
điệu
định đoạt
khuôn mặt
khuôn trăng
lộ diện
mặt
mét
mếu
mua mặt
mụn
nặng mặt
nắng mưa
náu mặt
nét mặt
ngọc diện
ngửa
nhăn mặt
nhem nhuốc
nhổ
nhôm nham
nhơn
nổi bật
đối chọi
đối phó
đốp
phấn son
phĩnh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...