clock-face

/'klɔkfeis/
Học thuật
Thân thiện
clock-face

The teacher points to the large clock-face on the classroom wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt đồng hồ: Bề mặt phẳng, thường hình tròn, của một chiếc đồng hồ hoặc đồng hồ để bàn, trên đó in hoặc khắc các con số kim chỉ giờ, phút, giây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old clock has a beautiful wooden clock-face. (Chiếc đồng hồ một mặt đồng hồ bằng gỗ rất đẹp.)
    • Children learn to tell time by looking at the numbers on the clock-face. (Trẻ em học xem giờ bằng cách nhìn vào các con số trên mặt đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a clock-face": Được dùng để so sánh sự sắp xếp hoặc hình dạng giống như các số kim trên mặt đồng hồ.
    • The students sat in a circle, their desks arranged like a clock-face. (Các học sinh ngồi thành vòng tròn, bàn của họ được sắp xếp như một mặt đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dial (n): Mặt số, thường dùng cho đồng hồ đeo tay hoặc các thiết bị đo lường khác (như đồng hồ tốc độ). Nghĩa rộng hơn "clock-face".
  • Face (n, trong ngữ cảnh này): Mặt (đồng hồ). Cách gọi ngắn gọn, thông dụng.
    • What does the clock face say? (Mặt đồng hồ chỉ mấy giờ rồi?)
Từ đồng nghĩa
  • Dial: Mặt số.
  • Face: Mặt (đồng hồ).
clock-face

The teacher points to the large clock-face on the classroom wall.

danh từ
  1. mặt đồng hồ

Từ gần giống