coup
/ku:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đảo chính: Hành động lật đổ chính phủ hiện tại một cách bất ngờ và bất hợp pháp, thường do quân đội hoặc một nhóm nhỏ thực hiện.
- Thành công ngoạn mục, chiến thắng lớn: Một việc làm táo bạo, khéo léo dẫn đến một kết quả rất thành công và đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đảo chính):
- The military staged a coup and took control of the capital. (Quân đội tiến hành một cuộc đảo chính và nắm quyền kiểm soát thủ đô.)
- The coup attempt was foiled by loyalist forces. (Âm mưu đảo chính đã bị lực lượng trung thành ngăn chặn.)
Danh từ (nghĩa thành công lớn):
- Signing that star player was a real coup for the team. (Ký hợp đồng với cầu thủ ngôi sao đó là một thành công lớn thực sự cho đội bóng.)
- Publishing the author's first novel was a major coup for the small publishing house. (Xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả là một chiến thắng lớn đối với nhà xuất bản nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pull off a coup": Thực hiện thành công một việc khó khăn hoặc đạt được một thành công lớn.
- The company pulled off a coup by securing the exclusive contract. (Công ty đã đạt được một thành công lớn bằng cách giành được hợp đồng độc quyền.)
"bloodless coup": Cuộc đảo chính không đổ máu.
- The transition of power was a bloodless coup. (Sự chuyển giao quyền lực là một cuộc đảo chính không đổ máu.)
Biến thể và từ gần giống
Coup d'état (n): Cụm từ gốc tiếng Pháp, đồng nghĩa với "coup" trong nghĩa đảo chính chính trị.
- The coup d'état happened overnight. (Cuộc đảo chính diễn ra trong đêm.)
Counter-coup (n): Cuộc đảo chính phản công, nhằm lật đổ một chính quyền vừa lên nắm quyền từ một cuộc đảo chính trước đó.
Từ đồng nghĩa
- Đảo chính: (Cho nghĩa chính trị) Hành động lật đổ chính quyền.
- Thắng lợi lớn, thành công vang dội: (Cho nghĩa thành công) Một chiến thắng hoặc thành tựu đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "coup" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
- Coup de grâce (từ tiếng Pháp): Cú đánh cuối cùng, hành động kết liễu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Losing their biggest client was the coup de grâce for the struggling business. (Việc mất đi khách hàng lớn nhất là đòn kết liễu đối với doanh nghiệp đang vật lộn.)
danh từ
- việc làm táo bạo; hành động phi thường
- to make a couplàm một chuyện phi thường