null

/nʌl/
Học thuật
Thân thiện
null

The contract was declared null by the court.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vô hiệu, không hiệu lực pháp : Dùng để mô tả một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc văn bản không còn giá trị hoặc không hiệu lực từ đầu.
    • Không giá trị, không tồn tại: Chỉ một thứ đó không ý nghĩa, giá trị, hoặc không bất kỳ đặc tính, hiệu ứng nào.
    • (Toán học, lập trình) Bằng không, rỗng, không giá trị: Mô tả một biến, kết quả, hoặc tập hợp không chứa dữ liệu hoặc giá trị bằng không.
  2. Danh từ:

    • Trạng thái không, giá trị không: Trong toán học khoa học máy tính, đây khái niệm chỉ một giá trị trống rỗng hoặc không tồn tại.
    • tự không ý nghĩa (trong mật mã): Một tự được chèn vào thông điệp chỉ để gây nhiễu hoặc đánh lạc hướng, không mang thông tin thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The contract was declared null due to a violation of the law. (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu do vi phạm pháp luật.)
    • The results of the experiment were null; there was no measurable difference. (Kết quả thí nghiệm không giá trị; không sự khác biệt nào có thể đo lường được.)
    • The function returns a null value if no data is found. (Hàm trả về một giá trị rỗng nếu không tìm thấy dữ liệu.)
  • Danh từ:

    • In the database, the field was set to null. (Trong cơ sở dữ liệu, trường đó được đặt thành giá trị rỗng.)
    • The spy added a null to the coded message for security. (Điệp viên đã thêm một tự gây nhiễu vào tin nhắn được mã hóa để bảo mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render something null": làm cho cái đó trở nên vô hiệu.

    • The new evidence could render the previous verdict null. (Bằng chứng mới có thể làm cho phán quyết trước đó trở nên vô hiệu.)
  • "null result" (danh từ ghép): kết quả không, kết quả không ý nghĩa thống (thường dùng trong nghiên cứu khoa học).

    • The search for the particle yielded a null result. (Cuộc tìm kiếm hạt đó cho ra một kết quả không.)
Biến thể từ gần giống
  • Nullify (động từ): làm mất hiệu lực, hủy bỏ.
    • The court's decision nullified the old regulation. (Quyết định của tòa án đã hủy bỏ quy định .)
  • Annul (động từ): hủy bỏ, thủ tiêu (một hợp đồng, hôn nhân) về mặt pháp .
    • Their marriage was annulled. (Cuộc hôn nhân của họ đã bị hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Invalid (adj): vô hiệu, không hiệu lực.
  • Void (adj): trống rỗng, vô hiệu.
  • Nonexistent (adj): không tồn tại.
  • Zero (n/adj): số không (về mặt số học).
Cụm từ cố định
  • Null and void: (cụm tính từ) hoàn toànhiệu lực, không còn giá trị pháp .
    • The treaty was declared null and void by the new government. (Hiệp ước đã bị chính phủ mới tuyên bố hoàn toàn vô hiệu.)
null

The contract was declared null by the court.

tính từ
  1. vô hiệu, không hiệu lực
    • null and void
      không còn hiệu lực nữa, không còn giá trị nữa (đạo luật, tờ di chúc, chứng thư, hiệp ước...)
  2. dụng, vô giá trị
  3. không cá tính, không biểu lộ tâm tính
  4. (toán học) bằng không, không
danh từ
  1. chữ dùng để đánh lạc hướng (trong mật mã)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "null"