knell

/nel/
Học thuật
Thân thiện
knell

The church bell tolls a slow knell for the funeral.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hồi chuông báo tử: Âm thanh của một chiếc chuông được rung lên một cách chậm rãi buồn bã để thông báo một cái chết hoặc trong một đám tang.
    • Điềm báo kết thúc, dấu hiệu của sự suy tàn: Một dấu hiệu hoặc sự kiện báo trước sự kết thúc hoặc sự sụp đổ của một cái đó, chẳng hạn như một chế độ, một tổ chức hoặc một thời đại.
  2. Động từ:

    • Rung lên (một cách ai oán/buồn thảm): Phát ra âm thanh, đặc biệt tiếng chuông, một cách chậm rãi trang nghiêm, thường trong bối cảnh tang lễ.
    • Báo hiệu sự kết thúc, báo điềm cáo chung: Đóng vai trò như một dấu hiệu hoặc lời báo trước về sự chấm dứt của một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knell of the church bell filled the village with sorrow. (Hồi chuông báo tử từ nhà thờ tràn ngập ngôi làng với nỗi buồn.)
    • The failure of the treaty sounded the knell for their hopes of peace. (Sự thất bại của hiệp ước đã vang lên hồi chuông báo tử cho hy vọng hòa bình của họ.)
  • Động từ:

    • Bells knelled throughout the city on the day of the leader's funeral. (Chuông rung lên ai oán khắp thành phố vào ngày tang lễ của vị lãnh tụ.)
    • The old law's repeal knelled the end of an era. (Việc bãi bỏ luật đã báo hiệu sự kết thúc của một thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sound/toll the knell of something": báo hiệu sự kết thúc của cái đó.
    • The invention of the smartphone sounded the knell for many traditional cameras. (Sự phát minh của điện thoại thông minh đã báo hiệu sự kết thúc cho nhiều máy ảnh truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Death knell (danh từ, cụm danh từ): Dấu hiệu hoặc sự kiện chắc chắn dẫn đến sự kết thúc hoặc hủy diệt.
    • The scandal was the death knell for his political career. (Vụ bê bối điềm báo cáo chung cho sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chuông): Toll, death bell.
  • Danh từ (nghĩa điềm báo): Omen, portent, harbinger (of doom).
  • Động từ (nghĩa rung chuông): Toll, chime, ring (một cách chậm rãi, buồn bã).
  • Động từ (nghĩa báo hiệu): Signal, announce, herald (một kết cục xấu).
Thành ngữ liên quan
  • "The knell of doom": Âm thanh hoặc dấu hiệu báo trước một thảm họa hoặc số phận tồi tệ.
    • To the ancient sailors, the storm clouds were the knell of doom. (Đối với những thủy thủ cổ đại, những đám mây bão điềm báo của sự diệt vong.)
knell

The church bell tolls a slow knell for the funeral.

danh từ
  1. hồi chuông báo tử
  2. điềm cáo chung, điềm tận số (của một chế độ, một tập đoàn...)
động từ
  1. rung lên ai oán, kêu lên buồn thảm
  2. báo điềm cáo chung, báo điềm tận số
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đánh hồi chuông báo tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "knell"

Từ có nhắc đến "knell"