amenability
/ə,mi:nə'biliti/ Cách viết khác : (amenableness) /ə'mi:nəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự dễ bảo, sự dễ chấp nhận, sự sẵn sàng hợp tác: Chỉ đặc tính của một người sẵn sàng lắng nghe, tiếp thu ý kiến hoặc yêu cầu từ người khác một cách tích cực và không chống đối.
- Sự tuân theo, sự phục tùng: Chỉ thái độ chấp nhận và làm theo các quy tắc, quyết định hoặc sự chỉ dẫn.
- Sự chịu trách nhiệm: Khả năng chấp nhận và đảm nhận trách nhiệm về một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His amenability to feedback made him a favorite among the managers. (Sự dễ tiếp thu phản hồi của anh ấy khiến anh trở thành người được các quản lý ưa thích.)
- The success of the policy depends on the public's amenability. (Thành công của chính sách phụ thuộc vào sự tuân thủ của công chúng.)
- She showed great amenability in taking on the new project. (Cô ấy đã thể hiện sự chịu trách nhiệm lớn khi nhận dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amenability to something": sự sẵn sàng chấp nhận hoặc tuân theo một điều gì đó cụ thể.
- Her amenability to change is a valuable asset in this fast-paced industry. (Khả năng sẵn sàng thay đổi của cô ấy là một tài sản quý giá trong ngành công nghiệp phát triển nhanh này.)
- "with amenability": một cách dễ bảo, một cách sẵn sàng hợp tác.
- He accepted the criticism with amenability. (Anh ấy đã chấp nhận lời phê bình một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Amenable (tính từ): dễ bảo, dễ chấp nhận, có thể chịu ảnh hưởng.
- She is amenable to new ideas. (Cô ấy dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
- Amenableness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "amenability".
Từ đồng nghĩa
- Cooperativeness: tinh thần hợp tác.
- Compliance: sự tuân thủ.
- Tractability: tính dễ bảo, dễ uốn nắn.
- Receptiveness: sự cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận.
Từ trái nghĩa
- Stubbornness: sự cứng đầu, bướng bỉnh.
- Defiance: sự chống đối, thách thức.
- Intractability: tính khó bảo, khó điều khiển.
danh từ
- sự chịu trách nhiệm
- sự tuân theo
- sự dễ bảo, sự phục tùng