amenable

/ə'mi:nəbl/
Học thuật
Thân thiện
amenable

The student was amenable to the teacher's suggestion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bảo, biết nghe lời, dễ chấp nhận ảnh hưởng: Chỉ người sẵn sàng lắng nghe, tiếp thu ý kiến, đề xuất hoặc sự thuyết phục.
    • Có thể chịu sự kiểm soát, chịu trách nhiệm trước ai/cái : Chỉ việc phải tuân theo hoặc chịu sự phán xét của một thẩm quyền, quy tắc hoặc luật lệ.
    • Có thể áp dụng, phù hợp để xử lý theo một cách nhất định: Chỉ một sự vật, tình huống hoặc điều kiện khả năng đáp ứng với một phương pháp xử lý cụ thể.
dụ sử dụng
  • Chỉ người dễ bảo, biết nghe lời:

    • He is usually amenable to reasonable suggestions. (Anh ấy thường dễ tiếp thu những đề xuất hợp .)
    • The manager was amenable to changing the schedule. (Người quản lý đã sẵn sàng nghe theo việc thay đổi lịch trình.)
  • Chỉ việc chịu trách nhiệm hoặc tuân theo:

    • All citizens are amenable to the law. (Mọi công dân đều phải tuân theo pháp luật.)
    • The committee is amenable to the board of directors. (Ủy ban đó chịu trách nhiệm trước hội đồng quản trị.)
  • Chỉ sự vật có thể xử lý được:

    • This type of infection is not amenable to standard antibiotics. (Loại nhiễm trùng này không thể điều trị được bằng kháng sinh thông thường.)
    • The data is amenable to statistical analysis. (Dữ liệu này có thể phân tích bằng thống .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amenable to reason": Biết nghe theo lẽ phải, có thể thuyết phục bằng lẽ.

    • Fortunately, the negotiator was amenable to reason. (May mắn thay, nhà đàm phán người biết nghe theo lẽ phải.)
  • "Amenable to persuasion": Dễ bị thuyết phục.

    • She was amenable to persuasion after hearing all the facts. ( ấy đã dễ bị thuyết phục sau khi nghe tất cả sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Amenability (danh từ): Tính dễ bảo, tính có thể xử lý được.
    • The amenability of the material to various treatments. (Khả năng có thể xử lý vật liệu bằng nhiều phương pháp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliant: Tuân thủ, dễ bảo.
  • Tractable: Dễ bảo, dễ điều khiển.
  • Receptive: khả năng tiếp thu, dễ tiếp nhận.
  • Responsive: phản ứng, dễ đáp ứng.
Từ trái nghĩa
  • Stubborn: Bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Intractable: Khó bảo, khó điều khiển.
  • Unresponsive: Không phản ứng, không đáp ứng.
amenable

The student was amenable to the teacher's suggestion.

tính từ
  1. chịu trách nhiệm; phải chịu, đáng chịu
    • amenable to someone
      chịu trách nhiệm với ai
    • amenable to a fine
      đáng bị phạt
  2. tuân theo, vâng theo
    • amenable to the law
      tuân theo pháp luật
  3. dễ bảo, biết nghe theo, phục tùng
    • amenable to reason
      biết nghe theo lẽ phải

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "amenable"