amenably
/ə'mi:nəbli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ bảo, dễ chấp nhận: "amenably" mô tả cách hành động một cách sẵn sàng tuân theo, đồng ý hoặc chấp nhận mà không phản đối.
- Một cách thuận tình, hợp tác: Chỉ thái độ sẵn sàng hợp tác và làm theo hướng dẫn hoặc đề nghị.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The child nodded amenably when asked to clean up. (Đứa trẻ gật đầu một cách dễ bảo khi được yêu cầu dọn dẹp.)
- He accepted the new terms amenably, without any argument. (Anh ấy chấp nhận các điều khoản mới một cách thuận tình, không tranh cãi gì.)
- She followed the instructions amenably, completing the task exactly as requested. (Cô ấy làm theo hướng dẫn một cách hợp tác, hoàn thành nhiệm vụ đúng như yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act amenably": hành động một cách dễ bảo/dễ chấp nhận.
- Despite his initial reluctance, he eventually acted amenably. (Bất chấp sự miễn cưỡng ban đầu, cuối cùng anh ấy đã hành động một cách dễ chấp nhận.)
"to agree amenably": đồng ý một cách thuận tình.
- Both parties agreed amenably to the compromise. (Cả hai bên đều đồng ý một cách thuận tình với thỏa hiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Amenable (tính từ): dễ bảo, dễ chấp nhận, có thể chịu ảnh hưởng.
- She is amenable to suggestions. (Cô ấy dễ tiếp thu các gợi ý.)
Amenability (danh từ): tính dễ bảo, sự dễ chấp nhận.
- His amenability made him a favorite among the teachers. (Tính dễ bảo của cậu bé khiến cậu trở thành học trò được các giáo viên yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Compliantly: một cách tuân thủ.
- Obediently: một cách vâng lời.
- Cooperatively: một cách hợp tác.
Từ trái nghĩa
- Stubbornly: một cách ngoan cố, bướng bỉnh.
- Defiantly: một cách thách thức, chống đối.
- Reluctantly: một cách miễn cưỡng.
phó từ
- tuân theo, theo đúng
- amenably to be rulestheo đúng luật lệ