thuggee
/'θʌgi:/ Cách viết khác : (thuggery) /'θʌgəri/ (thuggism) /'θʌgizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môn phái sát nhân (ở Ấn Độ thời kỳ thuộc địa): Chỉ một giáo phái bí mật chuyên thực hiện các vụ cướp và giết người để cúng tế nữ thần Kali.
- Hệ thống tội phạm có tổ chức (cướp và giết người): Chỉ tập hợp các hành vi tội phạm có hệ thống, đặc biệt là cướp và ám sát, do các thành viên của giáo phái này thực hiện.
- Hành vi du côn, côn đồ có tổ chức (nghĩa mở rộng, hiện đại): Dùng để chỉ hành vi bạo lực có tổ chức hoặc hoạt động của các băng nhóm tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The British colonial administration worked to suppress thuggee in the 19th century. (Chính quyền thuộc địa Anh đã nỗ lực đàn áp môn phái sát nhân vào thế kỷ 19.)
- His research focuses on the history and rituals of thuggee. (Nghiên cứu của ông tập trung vào lịch sử và các nghi thức của môn phái sát nhân.)
- The city is struggling with a new form of urban thuggee. (Thành phố đang vật lộn với một hình thức du côn đô thị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the practice of thuggee": chỉ tập quán hoặc hệ thống hoạt động của môn phái sát nhân.
- The practice of thuggee was based on a twisted religious ideology. (Tập quán của môn phái sát nhân dựa trên một hệ tư tưởng tôn giáo méo mó.)
"to eradicate thuggee": thanh toán, xóa bỏ hoạt động của môn phái sát nhân.
- The campaign to eradicate thuggee took many years. (Chiến dịch thanh toán môn phái sát nhân đã mất nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Thuggery (danh từ): hành vi du côn, côn đồ; thói côn đồ. (Đây là một từ riêng biệt, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- The protest was marred by acts of thuggery. (Cuộc biểu tình bị ảnh hưởng bởi những hành vi côn đồ.)
Thuggism (danh từ): chủ nghĩa du côn; hệ tư tưởng hoặc phương pháp của kẻ côn đồ. (Đây là một từ riêng biệt).
- His thuggism has no place in civilised debate. (Chủ nghĩa du côn của hắn không có chỗ trong các cuộc tranh luận văn minh.)
Thug (danh từ): du côn, côn đồ, kẻ bạo lực. (Đây là từ gốc, chỉ một cá nhân).
- He was attacked by a gang of thugs. (Anh ta bị một băng du côn tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Banditry: nạn cướp bóc có tổ chức.
- Organised crime: tội phạm có tổ chức.
- Gangsterism: chủ nghĩa gangster, hoạt động băng đảng.
Lưu ý
- Thuggee là một thuật ngữ lịch sử cụ thể, bắt nguồn từ tiếng Hindi/Phạn, gắn liền với bối cảnh Ấn Độ thế kỷ 19. Trong tiếng Anh hiện đại, từ thuggery thường được dùng phổ biến hơn để chỉ hành vi bạo lực, côn đồ nói chung, trong khi thuggee vẫn giữ ý nghĩa lịch sử chuyên biệt.
danh từ
- (sử học) môn phái sát nhân (ở Ân-độ); giáo lý của môn phái sát nhân
- nghề ăn cướp; thói du côn, thói côn đồ