civvy

/'sivi/ Cách viết khác : (civvy) /'sivi/
Học thuật
Thân thiện
civvy

A soldier returns to civvy street after his service.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người thường, thường dân: Dùng để chỉ một người không thuộc lực lượng quân đội, cảnh sát hay các tổ chức trang khác.
    • (Số nhiều) Quần áo thường: Chỉ trang phục dân sự, thông thường, trái ngược với quân phục hoặc đồng phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • After 20 years in the army, he found it hard to adjust to life as a civvy. (Sau 20 năm trong quân đội, anh ấy thấy khó thích nghi với cuộc sống của một thường dân.)
    • The soldiers were given a weekend pass to mix with the civvies in town. (Những người lính được cấp phép cuối tuần để giao lưu với thường dân trong thị trấn.)
  • Danh từ (số nhiều, chỉ quần áo):

    • He changed out of his uniform and into his civvies before going home. (Anh ta thay ra bộ quân phục mặc quần áo thường vào trước khi về nhà.)
    • The recruits were excited to wear their civvies on their first day off. (Các tân binh hào hứng được mặc quần áo thường vào ngày nghỉ đầu tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Civvy street" (danh từ, từ lóng): Đời sống thường dân, sinh hoạt thường dân (trái ngược với sinh hoạt trong quân đội).
    • Transitioning back to civvy street can be challenging for veterans. (Việc chuyển đổi trở lại với đời sống thường dân có thể một thách thức đối với các cựu binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Civilian (n): Thường dân (từ tiêu chuẩn, trang trọng hơn 'civvy').
    • The base was attacked, resulting in civilian casualties. (Căn cứ bị tấn công, dẫn đến thương vong cho thường dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Civilian: Thường dân.
  • Non-combatant: Người không tham chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'civvy')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'civvy')

civvy

A soldier returns to civvy street after his service.

danh từ
  1. (từ lóng) người thường, thường dân (trái với quân đội)
  2. (số nhiều) (quân sự) quần áo thường (trái với quần áo bộ đội)

Idioms

  • civy street
    (quân sự), (từ lóng) đời sống thường dân, sinh hoạt thường dân (trái với sinh hoạt trong quân đội)

Từ gần giống