savoy

/sə'vɔi/
Học thuật
Thân thiện
savoy

A chef uses fresh savoy to make a salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cải Xa-voa: Một loại cải bắp nhăn nheo, xoăn mềm, thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt các món súp hầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a savoy to make this traditional soup. (Tôi cần một cây cải Xa-voa để nấu món súp truyền thống này.)
    • The dark green, crinkly leaves of the savoy are very nutritious. (Những chiếc xoăn màu xanh đậm của cải Xa-voa rất bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savoy cabbage": Cải bắp Xa-voa (tên đầy đủ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
    • Savoy cabbage is more tender than regular green cabbage. (Cải bắp Xa-voa mềm hơn cải bắp xanh thông thường.)
Biến thể từ liên quan
  • Cabbage (n): cải bắp nói chung.
  • Kale (n): cải xoăn kale (một loại rau xanh khác).
Từ đồng nghĩa
  • Savoy cabbage: cải bắp Xa-voa.
savoy

A chef uses fresh savoy to make a salad.

danh từ
  1. (thực vật học) cải Xa-voa

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "savoy"