delve

/delv/
Học thuật
Thân thiện
delve

The gardener delves into the soil to plant a new flower.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghiên cứu sâu, tìm hiểu kỹ lưỡng: Hành động tìm kiếm thông tin một cách chuyên sâu, tỉ mỉ, thường trong sách vở, tài liệu hoặc một chủ đề phức tạp.
    • Đào sâu, bới sâu (nghĩa bóng): Hành động khám phá hoặc xem xét một vấn đề, cảm xúc, hay ý tưởng một cách thấu đáo.
    • (Cổ ngữ, Thơ ca) Đào, bới (nghĩa đen): Hành động dùng dụng cụ để đào hoặc xới đất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She delved into the ancient manuscripts to find the truth. ( ấy nghiên cứu sâu vào các bản thảo cổ để tìm ra sự thật.)
    • The therapist encouraged him to delve into his childhood memories. (Nhà trị liệu khuyến khích anh ấy đào sâu vào những ký ức thời thơ ấu.)
    • (Cổ) They delved the earth to plant the seeds. (Họ đào đất để gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delve deep": đi sâu vào nghiên cứu hoặc khám phá một cách rất chi tiết.
    • The documentary delves deep into the causes of the conflict. (Bộ phim tài liệu đi sâu vào các nguyên nhân của cuộc xung đột.)
  • "to delve into the past": tìm hiểu, khám phá quá khứ.
    • To understand the present, we sometimes need to delve into the past. (Để hiểu hiện tại, đôi khi chúng ta cần tìm hiểu quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Delving (danh động từ): hành động nghiên cứu sâu.
    • His delving into family history uncovered many secrets. (Việc nghiên cứu sâu của anh ấy về lịch sử gia đình đã phát hiện ra nhiều bí mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigate: điều tra, nghiên cứu.
  • Explore: khám phá, tìm hiểu.
  • Probe: thăm dò, dò xét (một cách kỹ lưỡng).
  • Excavate: khai quật (nghĩa đen), khám phá (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Delve into: (cụm từ phổ biến nhất) đi sâu vào, nghiên cứu sâu về.
    • He plans to delve into the details of the contract. (Anh ấy dự định đi sâu vào chi tiết của hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "delve" một cách cố định.)

delve

The gardener delves into the soil to plant a new flower.

danh từ
  1. chỗ trũng, chỗ lõm sâu xuống, hốc
ngoại động từ
  1. (+ out) moi móc ra, bới ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. nghiên cứu sâu, đào sâu (vấn đề, tài liệu...)
  3. (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) đào, bới
nội động từ
  1. trũng xuống, lõm vào, sâu hoắm xuống
  2. tìm tòi, nghiên cứu sâu
  3. dốc đứng xuống (đường...)
  4. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) đào đất, bới đất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "delve"