toga
/'tougə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo choàng dài một mảnh: Một loại trang phục ngoài dài, thường làm từ vải len, được mặc bởi nam công dân La Mã cổ đại trong các dịp trang trọng. Đây là biểu tượng của quyền công dân và địa vị xã hội ở La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Roman senators wore a white toga with a purple border. (Các nghị sĩ La Mã mặc một chiếc áo toga trắng có viền màu tím.)
- The statue depicts the emperor in a draped toga. (Bức tượng khắc họa hoàng đế trong một chiếc toga được phủ drape.)
- Wearing the toga was a privilege reserved for Roman citizens. (Việc mặc toga là một đặc quyền dành riêng cho công dân La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Toga virilis": (toga của người đàn ông) Chiếc toga trắng thuần túy được trao cho một chàng trai trẻ trong buổi lễ trưởng thành, đánh dấu việc anh ta trở thành một công dân.
- He received his toga virilis at the age of sixteen. (Anh ấy nhận được toga virilis của mình ở tuổi mười sáu.)
- "Toga praetexta": Toga có viền màu tím, được mặc bởi các quan chức cấp cao và những chàng trai quý tộc chưa đến tuổi trưởng thành.
- The young boys of senatorial families wore the toga praetexta. (Những chàng trai trẻ của các gia đình nghị viện mặc toga praetexta.)
Biến thể và từ gần giống
- Togated (tính từ): Mặc toga; được mô tả là đang mặc toga.
- The togated figures in the painting represent Roman statesmen. (Các nhân vật mặc toga trong bức tranh đại diện cho các chính khách La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Robe: Áo choàng (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho La Mã cổ đại).
- Cloak: Áo choàng (chung chung, chỉ trang phục khoác ngoài).
Thành ngữ liên quan
- "To assume the toga": (Nghĩa bóng, cổ) Đảm nhận vai trò hoặc nghề nghiệp của một luật sư hoặc chính khách. (Xuất phát từ việc các thẩm phán và diễn giả La Mã mặc toga.)
- After years of study, he was ready to assume the toga. (Sau nhiều năm học tập, anh ấy đã sẵn sàng để đảm nhận vai trò luật sư.)
danh từ
- áo dài (của người La mã xưa)