toco

/'toukou/ Cách viết khác : (toko) /'toukou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Sự đánh đập, sự trừng phạt: "toco" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh , để chỉ hình phạt thể chất, đặc biệt việc bị đánh đòn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He got a severe toco from the headmaster for breaking the window. (Cậu ta bị ông hiệu trưởng trừng phạt/đánh đòn nặng làm vỡ cửa sổ.)
    • In the old days, a bit of toco was a common punishment in schools. (Ngày xưa, một chút đòn roi hình phạt phổ biến trong trường học.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ/ít dùng: "Toco" một từ lóng rất hiện nay gần như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc câu chuyện lịch sử mô tả về trường học hoặc hình phạt thời xưa.
  • Ngữ cảnh: Từ này gần như luôn được dùng trong ngữ cảnh nói về hình phạt thể chất, đặc biệt trong môi trường trường học hoặc gia đình thời kỳ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Toko: Đây một cách viết khác của từ "toco".
  • Punishment (n): Hình phạt (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Thrashing (n): Sự đánh đập mạnh (từ thông dụng hơn trong cùng ngữ cảnh).
  • Caning (n): Hình phạt bằng roi (chỉ cụ thể việc dùng roi để đánh).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lóng/)
  • Hiding (n, lóng): Sự đánh đập.
  • Licking (n, lóng): Sự đánh bại hoặc trừng phạt (theo nghĩa bóng).
  • Tanning (n, lóng): Sự đánh đòn (nghĩa đen: làm cho da rám nắng, dùng theo nghĩa bóng).
danh từ
  1. (từ lóng) sự đánh đập, sự trừng phạt