bewilderment
/bi'wildəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bối rối, sự hoang mang: Trạng thái tinh thần cảm thấy rất bối rối, không hiểu điều gì đang xảy ra hoặc không biết phải làm gì, phải nghĩ gì.
- Sự lúng túng, sự rối trí: Cảm giác mất phương hướng hoặc không thể suy nghĩ rõ ràng vì có quá nhiều thông tin hoặc tình huống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His sudden resignation caused bewilderment among his colleagues. (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã gây ra sự bối rối cho các đồng nghiệp.)
- She stared at the complicated map in complete bewilderment. (Cô ấy nhìn chằm chằm vào tấm bản đồ phức tạp với vẻ hoang mang hoàn toàn.)
- To my bewilderment, the door was locked from the inside. (Khiến tôi bối rối là cánh cửa đã bị khóa từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In bewilderment": trong tình trạng bối rối, với vẻ hoang mang.
- He shook his head in bewilderment. (Anh ấy lắc đầu trong bối rối.)
- "A look/expression of bewilderment": một cái nhìn/vẻ mặt bối rối.
- Her face was a picture of bewilderment. (Khuôn mặt cô ấy hiện rõ vẻ hoang mang.)
- "Total/complete/utter bewilderment": sự bối rối hoàn toàn.
- The new rules were met with total bewilderment by the staff. (Các quy định mới đã gặp phải sự bối rối hoàn toàn từ nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Bewilder (động từ): làm ai đó bối rối, hoang mang.
- The complex instructions bewildered the new students. (Những chỉ dẫn phức tạp làm các sinh viên mới hoang mang.)
- Bewildering (tính từ): gây bối rối, khó hiểu.
- The city's bewildering array of choices can be overwhelming. (Hàng loạt lựa chọn gây bối rối của thành phố có thể khiến người ta choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Confusion: sự lúng túng, sự hỗn độn (về mặt nhận thức).
- Perplexity: sự bối rối, sự khó hiểu (thường do điều gì đó phức tạp).
- Bafflement: sự bối rối, sự bất ngờ đến mức không thể giải thích được.
Từ trái nghĩa
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
- Understanding: sự hiểu biết.
- Comprehension: sự lĩnh hội, sự hiểu thấu.
Thành ngữ liên quan
- To someone's bewilderment: khiến cho ai đó cảm thấy bối rối (dùng để mô tả phản ứng).
- To everyone's bewilderment, he suddenly started laughing. (Khiến mọi người bối rối, anh ta đột nhiên bật cười.)
danh từ
- sự bối rôi, sự hoang mang