flog

/flog/
Học thuật
Thân thiện
flog

The teacher often flogged the students.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh đập, quất, đánh bằng roi: Hành động đánh một người hoặc động vật một cách mạnh mẽ thường tàn nhẫn, thường bằng một vật dụng như roi, gậy hoặc dây thừng.
    • (Tiếng lóng) Bán (hàng hóa): Bán một thứ đó, đặc biệt một cách tích cực hoặc nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đánh đập):

    • In the past, sailors could be flogged for disobedience. (Ngày xưa, thủy thủ có thể bị quất roi tội không tuân lệnh.)
    • The cruel master flogged the horse to make it run faster. (Người chủ độc ác quất roi vào con ngựa để bắt chạy nhanh hơn.)
  • Ngoại động từ (nghĩa tiếng lóng: bán):

    • He's on the street corner, flogging cheap watches to tourists. (Anh ta đứnggóc phố, rao bán những chiếc đồng hồ rẻ tiền cho khách du lịch.)
    • The company is trying to flog its old inventory before the new year. (Công ty đang cố gắng bán hết hàng tồn kho trước năm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flog a dead horse": Làm việc vô ích, cố gắng thuyết phục hoặc tiếp tục một việc đã không còn hy vọng.

    • Arguing with him about it is just flogging a dead horse. (Tranh cãi với anh ta về chuyện đó chỉ phí công vô ích.)
  • "to flog something to death": (Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận, chủ đề) Nhắc đi nhắc lại một điều đó quá nhiều đến mức nhàm chán.

    • The media has flogged that scandal to death. (Giới truyền thông đã khai thác vụ bê bối đó đến mức nhàm chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Flogging (danh từ): Hành động hoặc hình phạt đánh bằng roi.
    • Flogging was a common punishment in the navy. (Hình phạt đánh roi phổ biến trong hải quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đánh đập: Beat, whip, lash, thrash, cane.
  • Nghĩa bán (tiếng lóng): Sell, peddle, hawk.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flog off: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Bán đi, đặc biệt bán nhanh hoặc bán với giá rẻ để tống khứ.
    • The shop is flogging off last season's clothes at half price. (Cửa hàng đang bán tống bán tháo quần áo mùa trước với giá một nửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Flog someone/something within an inch of their/its life: Đánh ai đó hoặc con vật một cách rất dã man, gần như đến chết.
    • The villain threatened to flog the prisoner within an inch of his life. (Kẻ phản diện đe dọa sẽ đánh nhân đến một tấc cũng không còn.)
flog

The teacher often flogged the students.

ngoại động từ
  1. quần quật
  2. (từ lóng) đánh thắng
  3. (từ lóng) bán
  4. quăng đi quăng lại (cấp cứu)

Idioms

  • to flog a dead horse
    phi công vô ích
  • to flog laziness out of somebody
    đánh cho ai mất lười
  • to flog learning into somebody
    đánh để bắt ai phải học

Từ gần giống

Từ chứa "flog"

Từ có nhắc đến "flog"