suds
/sʌdz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Bọt xà phòng, bọt nước xà phòng: Chỉ lớp bọt được tạo ra khi khuấy, chà xát xà phòng hoặc chất tẩy rửa trong nước.
- (Tiếng lóng, Mỹ) Bia, rượu bia: Một cách nói thông tục, thường chỉ bia, đặc biệt là bia có nhiều bọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She washed the dishes in hot water and suds. (Cô ấy rửa bát đĩa trong nước nóng và bọt xà phòng.)
- The washing machine was full of suds. (Máy giặt đầy bọt xà phòng.)
- After work, they went out for a couple of suds. (Sau giờ làm, họ ra ngoài uống vài cốc bia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the suds": (thành ngữ cũ) ở trong tình cảnh khó khăn, lúng túng.
- After losing the contract, the company found itself in the suds. (Sau khi mất hợp đồng, công ty rơi vào tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sudsy (tính từ): có nhiều bọt xà phòng, đầy bọt.
- The water in the sink was sudsy. (Nước trong bồn rửa đầy bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Bọt xà phòng: Lather (bọt xà phòng đặc), foam (bọt nói chung).
- Bia (tiếng lóng): Brew, lager.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp với "suds" với tư cách là động từ riêng lẻ. Hành động tạo bọt thường được diễn đạt bằng các động từ khác như "make", "produce", hoặc "form").
Thành ngữ liên quan
(Ngoài thành ngữ "to be in the suds" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác).
danh từ số nhiều
- nước xà phòng; bọt nước xà phòng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rượu bia
Idioms
- to be in the sudstrong cảnh khó khăn lúng túng