ladder
/'lædə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái thang (vật dụng): Một dụng cụ dùng để leo lên cao, gồm hai thanh dọc dài (thành thang) được nối với nhau bằng nhiều thanh ngang ngắn (bậc thang).
- Thang, hệ thống cấp bậc (nghĩa bóng): Một chuỗi các cấp bậc hoặc giai đoạn tiến triển liên tiếp trong một tổ chức, sự nghiệp, hoặc quá trình.
Động từ (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh):
- Bị tuột mũi, bị giãn (về tất/vớ dài): Chỉ hiện tượng một đường chỉ trên tất (vớ) bị đứt và tuột dài ra, tạo thành một vệt dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (vật dụng):
- He used a ladder to clean the windows on the second floor. (Anh ấy đã dùng một cái thang để lau cửa sổ ở tầng hai.)
- The firefighter quickly ascended the ladder. (Người lính cứu hỏa nhanh chóng trèo lên thang.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- She is climbing the corporate ladder very fast. (Cô ấy đang leo lên nấc thang công ty rất nhanh.)
- Education is often seen as a ladder to success. (Giáo dục thường được xem như một cái thang dẫn đến thành công.)
Động từ:
- Oh no, I've laddered my new tights! (Ôi không, tôi đã làm tuột mũi đôi quần tất mới của mình rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social ladder": Thang bậc xã hội, chỉ sự phân tầng hoặc cơ hội thăng tiến trong xã hội.
- He managed to climb the social ladder through hard work. (Anh ta đã leo lên được nấc thang xã hội nhờ làm việc chăm chỉ.)
"To kick away/down the ladder" (idiom): Đá văng cái thang (sau khi đã leo lên); nghĩa bóng: trở mặt, phản bội hoặc từ bỏ những người/phương tiện đã giúp mình đạt được địa vị.
- After becoming successful, he kicked down the ladder and ignored his old friends. (Sau khi thành công, anh ta đã phản bội và phớt lờ những người bạn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Stepladder (n): Thang chữ A, thang có chân đế riêng, không cần dựa vào tường.
- A stepladder is useful for changing light bulbs. (Thang chữ A rất hữu ích để thay bóng đèn.)
Laddering (n): Hành động hoặc kết quả của việc làm tuột mũi tất/vớ.
- Laddering is a common problem with fine stockings. (Việc bị tuột mũi là vấn đề phổ biến với những đôi tất mỏng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật dụng): Steps (các bậc thang, thang nhỏ).
- Danh từ (nghĩa bóng): Hierarchy (hệ thống cấp bậc), progression (sự tiến triển), ranks (các cấp bậc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ladder up to (ít phổ biến): Dẫn đến, hướng tới một mục tiêu cao hơn (thường dùng trong nghĩa bóng, tiếp thị).
- Each small goal ladders up to the company's main vision. (Mỗi mục tiêu nhỏ đều hướng tới tầm nhìn chính của công ty.)
Thành ngữ liên quan
The ladder of success/fame: Thang thành công/danh vọng.
- Many people spend their lives trying to climb the ladder of success. (Nhiều người dành cả đời để cố gắng leo lên thang thành công.)
At the bottom/top of the ladder: Ở dưới cùng/trên đỉnh của thang bậc (nghĩa bóng).
- He started at the bottom of the ladder and is now the CEO. (Anh ấy bắt đầu từ vị trí thấp nhất và giờ đã là Giám đốc điều hành.)
danh từ
- thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- folding ladderthang gặp được
- the ladder of famethang danh vọng
Idioms
- to kick down laddertừ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị