gall-bladder

/'gɔ:l,blædə/
Học thuật
Thân thiện
gall-bladder

The doctor pointed to the patient's gall-bladder on the medical chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi mật: Một cơ quan nhỏ, hình quả nằm dưới gan, chức năng lưu trữ đặc mật (một chất dịch tiêu hóa do gan sản xuất) trước khi tiết vào ruột non để hỗ trợ tiêu hóa chất béo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surgeon removed her inflamed gall-bladder. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ túi mật bị viêm của ấy.)
    • Gallstones can form in the gall-bladder. (Sỏi có thể hình thành trong túi mật.)
    • The main function of the gall-bladder is to store bile. (Chức năng chính của túi mật dự trữ mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have one's gall-bladder removed": trải qua phẫu thuật cắt bỏ túi mật.
    • After years of pain, he decided to have his gall-bladder removed. (Sau nhiều năm đau đớn, anh ấy quyết định phẫu thuật cắt bỏ túi mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gallbladder (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "gall-bladder", cùng nghĩa.
  • Biliary vesicle (n): Túi mật (thuật ngữ y khoa ít phổ biến hơn).
  • Cholecyst (n): Túi mật (thuật ngữ y khoa chuyên ngành).
Từ đồng nghĩa
  • Bile bladder: Túi mật (dịch nghĩa trực tiếp).
  • Cholecyst: Túi mật (thuật ngữ y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho danh từ chỉ cơ quan này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "gall-bladder".)

gall-bladder

The doctor pointed to the patient's gall-bladder on the medical chart.

danh từ
  1. túi mật