accommodation-ladder

/ə,kɔmə'deiʃn-,lædə/
Học thuật
Thân thiện
accommodation-ladder

A sailor climbs down the accommodation-ladder to board a small boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Một loại thang di động, thường được làm bằng kim loại hoặc kết cấu chắc chắn, được treobên mạn tàu thủy để tạo lối lên xuống an toàn giữa tàu chính các xuồng nhỏ, tàu con hoặc bến cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors lowered the accommodation-ladder so the guests could board the tender. (Các thủy thủ hạ thang xuống để các vị khách có thể lên xuồng.)
    • Before docking, ensure the accommodation-ladder is securely fastened to the ship's side. (Trước khi cập cảng, hãy đảm bảo thang đã được buộc chắc chắn vào mạn tàu.)
    • The pilot climbed up the accommodation-ladder to reach the ship's bridge. (Hoa tiêu leo lên thang để đến boong chỉ huy của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To rig the accommodation-ladder": Thao tác lắp đặt, chuẩn bị treo thang vào vị trí sẵn sàng sử dụng.

    • The crew was ordered to rig the accommodation-ladder for the port inspection. (Thủy thủ đoàn được lệnh lắp đặt thang để chuẩn bị cho thanh tra cảng.)
  • "Portable accommodation-ladder": Chỉ loại thang có thể di chuyển lắp đặtnhiều vị trí khác nhau trên mạn tàu.

    • The yacht is equipped with a lightweight portable accommodation-ladder. (Du thuyền được trang bị một cái thang nhẹ có thể di chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Gangway (n): Cầu dẫn, lối đi (nói chung để lên xuống tàu). Tuy nhiên, "gangway" thường cứng cáp cố định hơn, trong khi "accommodation-ladder" thường nhẹ treo.
  • Embarkation ladder (n): Thang lên tàu. Đây một thuật ngữ có nghĩa tương tự.
  • Jacob's ladder (n): Thang dây (thường thang dây mềm, khác với thang kim loại chắc chắn của accommodation-ladder).
Từ đồng nghĩa
  • Board ladder: Thang lên tàu.
  • Ship's ladder: Thang tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ kép này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

accommodation-ladder

A sailor climbs down the accommodation-ladder to board a small boat.

danh từ
  1. (hàng hải) thang, thang dây (ở bên sườn tàu thuỷ để lên xuống các xuồng nhỏ)