whippy

/'wipi/
Học thuật
Thân thiện
whippy

The young tree has a whippy branch that bends in the wind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mềm dẻo, dễ uốn cong: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể bị uốn cong một cách dễ dàng sau đó trở lại hình dạng ban đầu không bị gãy hoặc vỡ. thường gợi ý sự linh hoạt đàn hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The young tree had whippy branches that swayed in the wind. (Cây non những cành cây mềm dẻo đung đưa trong gió.)
    • He used a long, whippy stick to guide the sheep. (Anh ta dùng một cây gậy dài, dẻo dai để dẫn đàn cừu.)
    • The material is surprisingly whippy and strong. (Chất liệu này mềm dẻo bền một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whippy" để mô tả phong cách hoặc chuyển động: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ đó chuyển động nhanh, linh hoạt, hoặc sắc bén, giống như cái vung của một cây roi.
    • The boxer has a whippy jab that's hard to block. ( quyền Anh đấm thẳng nhanh sắc như roi, rất khó đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Whip (động từ): Quất, vụt; (danh từ): Cái roi. "Whippy" bắt nguồn từ đặc tính của một cây roi.
  • Supple (tính từ): Mềm mại, dẻo dai.
  • Flexible (tính từ): Linh hoạt, có thể uốn cong.
  • Pliable (tính từ): Dễ uốn, dễ bảo.
Từ đồng nghĩa
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn.
  • Pliant: dễ uốn nắn.
  • Supple: mềm mại, dẻo dai.
  • Springy: tính đàn hồi.
Từ trái nghĩa
  • Rigid: cứng nhắc, rắn.
  • Stiff: cứng đờ.
  • Inflexible: không thể uốn cong, không linh hoạt.
  • Brittle: dễ vỡ, giòn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "whippy" chủ yếu được dùng để mô tả các vật thể vật như cành cây, gậy, hoặc một số loại vật liệu. ít khi được dùng để mô tả người, trừ khi trong các phép so sánh ẩn dụ về chuyển động.
  • Đây một tính từ tương đối chuyên biệt, phổ biến hơn trong văn viết mô tả hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật hơn trong hội thoại hàng ngày.
whippy

The young tree has a whippy branch that bends in the wind.

tính từ
  1. mềm dẻo, dễ uốn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống