flashback
/'flæʃbæk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh hồi tưởng, đoạn hồi tưởng: Một kỹ thuật trong văn học, điện ảnh hoặc sân khấu, nơi câu chuyện tạm thời quay ngược lại để mô tả hoặc cho thấy một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, làm gián đoạn trình tự thời gian thông thường của cốt truyện.
- Sự hồi tưởng bất ngờ và sống động: Một trải nghiệm tâm lý khi một ký ức, cảm giác hoặc hình ảnh từ quá khứ (đặc biệt liên quan đến chấn thương hoặc trải nghiệm với chất gây ảo giác) bất ngờ và mạnh mẽ quay trở lại trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie uses a flashback to show the character's childhood. (Bộ phim sử dụng một cảnh hồi tưởng để cho thấy tuổi thơ của nhân vật.)
- He had a sudden flashback to his time in the army. (Anh ấy bất ngờ có một hồi tưởng sống động về thời gian trong quân ngũ.)
- The novel's third chapter is a long flashback explaining the protagonist's motives. (Chương ba của cuốn tiểu thuyết là một đoạn hồi tưởng dài giải thích động cơ của nhân vật chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a flashback": trải qua một hồi tưởng, thường là về một sự kiện khó chịu hoặc chấn thương.
- The loud noise caused the veteran to have a flashback of the battle. (Tiếng ồn lớn khiến người cựu chiến binh có một hồi tưởng về trận chiến.)
"in flashback": được kể lại hoặc mô tả thông qua kỹ thuật hồi tưởng.
- The entire second act is told in flashback. (Toàn bộ màn thứ hai được kể lại thông qua hồi tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Flashback sequence (n): một chuỗi cảnh hồi tưởng.
- The director used a clever flashback sequence to reveal the truth. (Đạo diễn đã sử dụng một chuỗi cảnh hồi tưởng khéo léo để tiết lộ sự thật.)
Flash-forward (n): cảnh tưởng tượng về tương lai, kỹ thuật ngược lại với "flashback".
- After the flashback, the story jumps to a flash-forward. (Sau cảnh hồi tưởng, câu chuyện nhảy đến một cảnh tưởng tượng về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
- Recollection: sự hồi tưởng, sự nhớ lại (nói chung).
- Retrospection: sự nhìn lại quá khứ, sự hồi tưởng có ý thức.
- Analepsis: thuật ngữ kỹ thuật trong lý thuyết văn học có nghĩa tương đương với "flashback".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "flashback" vì nó chủ yếu là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flashback".)
danh từ
- (điện ảnh) cảnh hồi tưởng
- đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)